Kết quả 3DMAX vs paiN: FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025, ngày 17/07/2025

50.1%Xác suất thắng trước trận49.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

3DMAX vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient49 phút
3DMAX
13
T6:6CT7:2
paiN
8
MAP 2Nuke86 phút
3DMAX
19
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT2:1OT2 T2:1
paiN
17

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm Elo3DMAX 1734 và paiN 1734: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, paiN thắng 1. paiN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, paiN thắng 6/10. paiN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); 3DMAX giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs paiN

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng47%
–Trận 12 tháng19
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
28Tuổi20
03/2024Ở đội từ11/2023
800eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộipaiN
56% (132-104)Tỉ lệ thắng map59% (152-106)
24-19Map quyết định thắng–thua22-13
54%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT45%
54%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs paiN: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng1thắngpaiNpaiNpaiN

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho paiN ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và paiN trước trận

3DMAX · thắng 5/10paiN · thắng 6/10
TRare Atom2–0
BLynn Vision0–2
BpaiN0–2
BVitality0–1
BNatus Vincere0–1
TG21–0
TFaZe2–0
TNemiga1–0
BLegacy0–1
TBetBoom Team1–0
BLynn Vision1–2
TRare Atom2–0
BThe MongolZ0–2
TFURIA2–1
TVirtus.pro2–1
T3DMAX2–0
TNemiga2–1
BG20–1
BSpirit0–1
TLynn Vision2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %paiN
61%23 mapLLWLL
Inferno
32%22 mapWWLWL
53%15 mapLWWLW
Dust II
50%22 mapLWWWL
33%15 mapLWWLL
Nuke
63%19 mapWLWWL
50%12 mapLWWWL
Anubis
27%11 mapLLWWL
–
Mirage
47%17 mapLWLLW
38%13 mapLLWLW
Ancient
0%1 mapL
80%5 mapWWWWL
Train
0%5 mapLLLLL

Liquipedia CC BY-SA