Kết quả paiN vs Virtus.pro (paiN-VP): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 08/06/2025

34.1%Xác suất thắng trước trận65.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II59 phút▶
paiN
10
CT6:6T4:7
Virtus.pro
13
MAP 2Mirage69 phút▶
paiN
13
T7:5CT5:7OT1 CT0:3OT1 T1:1
Virtus.pro
16

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: paiN 1663, Virtus.pro 1739.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: paiN thắng 3, Virtus.pro thắng 1. paiN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 3/10 trận, Virtus.pro thắng 4/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Virtus.pro

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng45%
8Trận 12 tháng38
3/810 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi20
11/2023Ở đội từ01/2025
960eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiVirtus.pro
60% (157-103)Tỉ lệ thắng map48% (75-82)
21-12Map quyết định thắng–thua12-12
61%Thắng loạt không mất map nào59%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
46%Round thắng ở bên CT48%
41%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN3thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho paiN ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của paiN và Virtus.pro trước trận

paiN · thắng 3/10Virtus.pro · thắng 4/10
TFURIA1–0
TNemiga1–0
BMIBR0–2
BODDIK0–2
BAstralis0–2
THOTU2–0
BWildcard0–2
BMOUZ1–2
BComplexity0–2
BFaZe0–2
TB81–0
TOG1–0
BMIBR1–2
BAstralis1–2
TBIG2–0
TM802–1
BNIP1–2
BFlyQuest0–2
BLiquid1–2
BG20–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Virtus.pro
21%19 mapLLWLL
Inferno
63%16 mapWWWWL
50%14 mapLLLWW
Dust II
65%17 mapLWWLL
53%15 mapWWLWL
Mirage
33%12 mapLWWLL
63%16 mapWLWLL
Nuke
–
14%7 mapWLLLL
Anubis
38%8 mapWWLLL
–
Ancient
33%15 mapLLWLL
0%5 mapLLLLL
Train
50%6 mapLWLWL

Liquipedia CC BY-SA