Kết quả 3DMAX vs paiN: BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 14/06/2025

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17670paiNpaiNpaiN#54 · Elo 16662
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 3Đã kết thúcBO3LAN
70.7%Xác suất thắng trước trận29.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno58 phút▶
3DMAX
9
T7:5CT2:8
paiN
13
MAP 2Nuke68 phút▶
3DMAX
12
CT8:4T4:8OT1 T0:3OT1 CT0:1
paiN
16

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 101 điểm Elo: 3DMAX 1767, paiN 1666.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, paiN thắng 0. 3DMAX thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, paiN thắng 4/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs paiN

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng38%
–Trận 12 tháng13
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi20
03/2024Ở đội từ11/2023
800eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộipaiN
56% (140-108)Tỉ lệ thắng map59% (151-106)
24-19Map quyết định thắng–thua20-12
55%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT46%
51%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs paiN: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng0thắngpaiNpaiNpaiN

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho 3DMAX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và paiN trước trận

3DMAX · thắng 5/10paiN · thắng 4/10
BVitality0–1
BNatus Vincere0–1
TG21–0
TFaZe2–0
TNemiga1–0
BLegacy0–1
TBetBoom Team1–0
BG21–2
TLegacy2–1
BGamerLegion1–2
TNemiga2–1
BG20–1
BSpirit0–1
TLynn Vision2–0
BVirtus.pro0–2
TFURIA1–0
TNemiga1–0
BMIBR0–2
BODDIK0–2
BAstralis0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %paiN
64%22 mapWLLWL
Inferno
21%19 mapLLWLL
57%14 mapWLLWW
Dust II
47%19 mapWLLWL
36%14 mapLLWWL
Nuke
65%17 mapWLLWL
50%12 mapLLWWW
Anubis
25%8 mapWLLLL
–
Mirage
50%16 mapLLWLW
31%13 mapLLLWL
Ancient
0%1 mapL
80%5 mapWWWWL
Train
0%5 mapLLLLL

Liquipedia CC BY-SA