Kết quả ex-Zero Tenacity vs STATE (ex-ZT-STA): Exort Fiesta Season 2 2026, ngày 23/09/2026

69.7%Xác suất thắng trước trận30.3%
Map 1EZthắngMap 2STATESTATEthắngMap 3STATESTATEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs STATE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 96 điểm Elo: ex-Zero Tenacity 1662, STATE 1566.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: ex-Zero Tenacity thắng 2, STATE thắng 1. ex-Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Fiesta Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Zero Tenacity thắng 7/10 trận, STATE thắng 8/10. STATE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-Zero Tenacity vs STATE

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng50%
88Trận 12 tháng54
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi20
12/2025Ở đội từ02/2026
1000eDPI600
STATEElo: #117VRS: #123
Altekz
kwezz
Queenix
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Zero TenacityĐộiSTATE
52% (161-146)Tỉ lệ thắng map54% (139-120)
24-31Map quyết định thắng–thua24-19
63%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT47%
49%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-Zero Tenacity vs STATE: các lần gặp trước trận này

ex-Zero TenacityEZ2thắng1thắngSTATESTATESTATE

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của ex-Zero Tenacity và STATE trước trận

ex-Zero Tenacity · thắng 7/10STATE · thắng 8/10ThắngThua
152415811639169716581560152415811639169716581560
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBlack Phoenix2–0
TINOX Division2–0
TWRAITH PCIFIC2–1
TTrafficPills Esports2–1
BTeletubisie0–2
BUNiTY esports1–2
BMetizport1–2
TFortress2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
TNoir Verse2–1
TKAMUI2–1
Tstruggletony1–0
TXI Esport1–0
TEAC Extra1–0
TTeletubisie2–1
Blargadosypelados0–2
TFlame Hard1–0
BSAW0–1
TGiant Pandas1–0
TNice Try1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %STATE
69%13 mapWLLWW
Nuke
29%7 mapLLWLL
50%12 mapWWWLL
Dust II
–
67%6 mapWWLWL
Mirage
40%5 mapLLWWL
67%3 mapWWL
Inferno
50%6 mapWWLLW
63%8 mapLWLWL
Cache
–
25%4 mapLWLL
Overpass
67%3 mapWLW
–
Ancient
40%5 mapLWWLL
100%2 mapWW
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Semifinal 2EZex-Zero Tenacity1STATESTATESTATE2Trận này