Kết quả Team Falcons vs Spirit (FAL-TS): IEM Rio 2026, ngày 18/04/2026

Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 19910SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 19452
IEM Rio 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
59.8%Xác suất thắng trước trận40.2%
Xem lại
IEM Rio 2026 · Bán kết 1Team FalconsTeam FalconsTeam FalconsSpiritSpiritSpiritSpiritSpiritVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs Spirit: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút▶
Team Falcons
7
CT6:6T1:7
Spirit
13
MAP 2Mirage37 phút▶
Team Falcons
4
T4:8CT0:5
Spirit
13

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs Spirit: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: Team Falcons 1991, Spirit 1945.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Team Falcons thắng 4, Spirit thắng 4. Team Falcons thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 7/10 trận, Spirit thắng 6/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs Spirit

Team FalconsElo: #4VRS: #6
Kyousuke
IGL
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng73%
64Trận 12 tháng60
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi24
04/2025Ở đội từ01/2024
800eDPI800
SpiritElo: #3VRS: #1
magixxIGL
sh1roAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiSpirit
61% (108-68)Tỉ lệ thắng map68% (103-48)
18-9Map quyết định thắng–thua11-8
62%Thắng loạt không mất map nào73%
50 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
59%Round thắng ở bên CT56%
60%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs Spirit: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons4thắng4thắngSpiritSpiritSpirit

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Falcons ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và Spirit trước trận

Team Falcons · thắng 7/10Spirit · thắng 6/10ThắngThua
191519431971199819901945191519431971199819901945
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVitality2–1
TSpirit2–0
T3DMAX2–0
BPARIVISION0–2
TFURIA2–1
TTYLOO2–1
BNatus Vincere1–2
TNRG2–0
BPARIVISION1–2
TFURIA2–1
TMOUZ2–0
TG22–0
TRED Canids2–1
BTeam Falcons0–2
TLiquid2–0
BThe MongolZ0–2
T9z2–0
BPARIVISION0–2
TLiquid2–0
BAstralis0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %Spirit
50%16 mapLWLLL
Dust II
75%20 mapWWWWL
75%20 mapWWLWW
Mirage
47%15 mapWWLLW
58%12 mapLWWLW
Ancient
69%13 mapWWLWL
75%12 mapWWWWW
Nuke
56%9 mapLWWLW
53%17 mapLWLLW
Inferno
–
67%6 mapLWWWW
Anubis
60%5 mapLLWWW
–
Overpass
67%9 mapWLWWL
50%2 mapWL
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA