Kết quả 9z vs paiN: Esports World Cup 2026, ngày 12/08/2026

9z9z#16 · Elo 19301paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17990
Esports World Cup 2026 · Group DĐã kết thúcBO1LAN
68%Xác suất thắng trước trận32%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh trên 39z9z9zpaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠITwitch · EWC_plus_en · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

9z vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache34 phút▶
9z
13
T10:2CT3:1
paiN
3

Liquipedia CC BY-SA

9z vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 131 điểm Elo: 9z 1930, paiN 1799.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: 9z thắng 2, paiN thắng 4. 9z thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại FERJEE In House 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9z thắng 7/10 trận, paiN thắng 5/10. 9z đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9z 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9z vs paiN

9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng45%
88Trận 12 tháng22
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 2
23Tuổi31
11/2025Ở đội từ05/2026
920eDPI800
saffeeHồ sơ
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9zĐộipaiN
65% (185-98)Tỉ lệ thắng map51% (82-80)
27-18Map quyết định thắng–thua15-10
63%Thắng loạt không mất map nào54%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
58%Round thắng ở bên CT51%
54%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9z vs paiN: các lần gặp trước trận này

9z9z2thắng4thắngpaiNpaiNpaiN

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9z ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của 9z và paiN trước trận

9z · thắng 7/10paiN · thắng 5/10ThắngThua
176218191875193219241799176218191875193219241799
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPARIVISION3–0
TAlliance2–1
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
BAlliance0–2
T3DMAX1–0
TSinners1–0
BEYEBALLERS0–1
BFURIA1–2
TThe MongolZ2–0
BAstralis1–2
TNIP2–0
TGentle Mates2–0
B3DMAX0–2
BPhantom1–2
BSharks0–2
Tlargadosypelados2–1
TMETANOIA WOLVES2–0
BMonte0–2
TAstralis2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9zThắng %paiN
64%11 mapLLWWW
Nuke
65%17 mapWWWLW
53%15 mapWWWLW
Dust II
27%11 mapLWLWW
40%10 mapLLWLW
Mirage
42%12 mapLWLWL
62%13 mapWLWLW
Inferno
50%8 mapLWLLW
60%10 mapWWWWL
Overpass
38%8 mapWLLWW
50%6 mapWLLLW
Ancient
–
–
Anubis
60%5 mapWWLWL

Liquipedia CC BY-SA