Kết quả Natus Vincere vs paiN (NAVI-paiN): BLAST Open Porto Fall 2026, ngày 28/08/2026

81.9%Xác suất thắng trước trận18.1%
Xem lại
BLAST Open Porto Fall 2026 · Tứ kết nhánh dưới 2Natus VincereNatus VincereNatus VincerepaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠITwitch · blastpremier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke48 phút▶
Natus Vincere
13
CT6:6T7:3
paiN
9
MAP 2Mirage52 phút▶
Natus Vincere
13
T2:10CT11:1
paiN
11

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 172 điểm Elo: Natus Vincere 1965, paiN 1793.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 5, paiN thắng 0. Natus Vincere thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 5/10 trận, paiN thắng 3/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs paiN

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng44%
75Trận 12 tháng25
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi31
11/2023Ở đội từ05/2026
1068eDPI800
saffeeHồ sơ
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộipaiN
57% (107-80)Tỉ lệ thắng map49% (84-86)
19-17Map quyết định thắng–thua16-10
51%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs paiN: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere5thắng0thắngpaiNpaiNpaiN

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Natus Vincere ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và paiN trước trận

Natus Vincere · thắng 5/10paiN · thắng 3/10ThắngThua
176218491935202119691782176218491935202119691782
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BM801–2
BLegacy0–2
TThe MongolZ2–1
T3DMAX1–0
BG21–2
BTeam Falcons1–2
TThe MongolZ2–1
TLegacy2–0
BSpirit0–2
TGamerLegion3–0
BFURIA0–2
BThe MongolZ0–2
TWildcard2–1
B9z0–1
BAstralis1–2
TNIP2–0
TGentle Mates2–0
B3DMAX0–2
BPhantom1–2
BSharks0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %paiN
68%22 mapWWLWL
Mirage
50%12 mapLWLWL
55%22 mapLLLLW
Dust II
33%9 mapLWLWW
53%17 mapLWWLL
Inferno
44%9 mapLLLWL
57%7 mapLLWWL
Nuke
59%17 mapLWWWW
65%17 mapWWWLL
Ancient
–
55%11 mapWWLLW
Anubis
75%4 mapWWLW
–
Overpass
38%8 mapWLLWW
–
Cache
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket quarterfinal 2Natus VincereNatus Vincere2paiNpaiNpaiN0Trận này