Kết quả B8 vs Passion UA (B8-PSSN.UA): IEM Rio 2026, ngày 14/04/2026

B8B8B8#22 · Elo 18152Passion UAPassion UAPassion UAElo 17430
IEM Rio 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
65%Xác suất thắng trước trận35%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

B8 vs Passion UA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass44 phút▶
B8
13
CT4:8T9:1
Passion UA
9
MAP 2Mirage31 phút▶
B8
13
T9:3CT4:0
Passion UA
3

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: B8 1815, Passion UA 1743.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: B8 thắng 3, Passion UA thắng 0. B8 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 6/10 trận, Passion UA thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs Passion UA

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng50%
31Trận 12 tháng72
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
16Tuổi21
02/2026Ở đội từ02/2026
–eDPI1163.6
Passion UAVRS: #223
JTIGL
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiPassion UA
53% (109-98)Tỉ lệ thắng map52% (163-148)
20-18Map quyết định thắng–thua33-22
46%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT50%
43%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

B8B8B83thắng0thắngPassion UAPassion UAPassion UA

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho B8 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của B8 và Passion UA trước trận

B8 · thắng 6/10Passion UA · thắng 6/10ThắngThua
171517491784181918111738171517491784181918111738
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere1–2
BFUT Esports0–2
TLegacy2–0
TInner Circle Esports2–0
B3DMAX1–2
BAstralis1–2
TWildcard2–0
TBESTIA2–1
T3DMAX2–1
TFalcons Force2–1
BFURIA0–2
BSangal1–2
TBESTIA2–0
TASTRAL2–0
TPURE2–1
BAlliance0–2
TSashi Esport2–0
BMonte0–2
TFaZe2–1
TEternal Fire2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %Passion UA
47%19 mapLLWLW
Mirage
29%14 mapLWLLL
50%14 mapLLWWL
Dust II
44%9 mapLWLWL
67%18 mapLWWLL
Ancient
–
33%9 mapLLLLW
Inferno
56%9 mapLWLLW
50%6 mapLLWWL
Nuke
42%12 mapWLWLL
0%5 mapLLLLL
Overpass
50%10 mapLLWLW
0%2 mapLL
Anubis
29%7 mapLLWWL
25%4 mapWLLL
Train
50%4 mapWWLL

Liquipedia CC BY-SA