Kết quả M80 vs TYLOO: StarLadder Major Budapest 2025, ngày 30/11/2025

61%Xác suất thắng trước trận39%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train45 phút▶
M80
13
T5:7CT8:3
TYLOO
10

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 78 điểm Elo: M80 1823, TYLOO 1745.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: M80 thắng 1, TYLOO thắng 1. TYLOO thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 8/10 trận, TYLOO thắng 2/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs TYLOO

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng39%
13Trận 12 tháng31
8/1010 trận gần nhất2/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi20
10/2023Ở đội từ07/2024
900eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiTYLOO
66% (116-59)Tỉ lệ thắng map55% (95-77)
13-11Map quyết định thắng–thua9-14
71%Thắng loạt không mất map nào62%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

M80M801thắng1thắngTYLOOTYLOO

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho TYLOO ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của M80 và TYLOO trước trận

M80 · thắng 8/10TYLOO · thắng 2/10
TAstralis1–0
BAurora Gaming0–1
TNRG2–0
TPARIVISION1–0
TB81–0
TBIG2–0
TMarsborne2–1
TRadford University2–0
BFURIA0–2
TRooster2–0
BNIP0–1
TPARIVISION1–0
BpaiN1–2
BVitality1–2
BpaiN0–2
BTeam Falcons0–2
BFaZe1–2
Bfnatic0–2
TFluxo1–0
BLiquid1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %TYLOO
40%5 mapLWLWL
Inferno
40%20 mapLLLLL
50%8 mapWLLLW
Ancient
55%11 mapWLLLW
100%7 mapWWWWW
Mirage
60%10 mapWLLWL
20%5 mapWLLLL
Overpass
17%6 mapLLLWL
33%3 mapLLW
Train
67%6 mapLWWLW
–
Nuke
44%9 mapLLWLW
25%8 mapWLLWL
Dust II
–
–
Anubis
40%5 mapWLLWL

Liquipedia CC BY-SA