Kết quả HAVU vs FC Famalicão Esports (HAVU-FCF): CCT Europe Series #1 2026, ngày 07/05/2026

78.1%Xác suất thắng trước trận21.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HAVU vs FC Famalicão Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II32 phút
HAVU
13
CT7:5T6:0
FC Famalicão Esports
5
MAP 2Mirage38 phút
HAVU
13
T4:8CT9:0
FC Famalicão Esports
8

Liquipedia CC BY-SA

HAVU vs FC Famalicão Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 145 điểm Elo: HAVU 1494, FC Famalicão Esports 1349.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: HAVU thắng 1, FC Famalicão Esports thắng 0. HAVU thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 56 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HAVU thắng 3/10 trận, FC Famalicão Esports thắng 4/10. FC Famalicão Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HAVU 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HAVU vs FC Famalicão Esports

HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
IGL
uli
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng35%
56Trận 12 tháng48
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 5Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi25
01/2025Ở đội từ–
–eDPI820
rafaxFHồ sơ
FC Famalicão EsportsElo: #342VRS: #230
IGL
pr
AWP
snapyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HAVUĐộiFC Famalicão Esports
51% (144-139)Tỉ lệ thắng map27% (28-77)
23-25Map quyết định thắng–thua3-4
57%Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
47%Round thắng ở bên CT26%
37%Thắng hiệp 110%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HAVU vs FC Famalicão Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho HAVU ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của HAVU và FC Famalicão Esports trước trận

HAVU · thắng 3/10FC Famalicão Esports · thắng 4/10ThắngThua
129413791463154814921347129413791463154814921347
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGenOne0–2
BRebels Gaming0–2
Bex-RUBY0–2
BUrsa1–2
BLiquid1–2
TLazer Cats2–0
BMonte0–2
TStrael-Bora2–0
BSashi Esport0–1
TSINQU1–0
BTDK0–2
BWalczaki0–2
TLilmix2–1
TDripmen2–1
BPsychoFace0–2
TEC BANGA2–1
Tuust _esports1–0
BBanger Gang0–1
BEternal Fire0–2
BThe Last Resort0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HAVUThắng %FC Famalicão Esports
58%12 mapWLWWL
Nuke
–
0%7 mapLLLLL
Dust II
20%5 mapLLWLL
17%6 mapLLLWL
Mirage
0%1 mapL
50%2 mapLW
Inferno
50%2 mapWL
0%2 mapLL
Overpass
–
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL
–
Ancient
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA