Kết quả FURIA vs Virtus.pro (FURIA-VP): PGL Bucharest 2025, ngày 08/04/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 17230Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17062
PGL Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
53.7%Xác suất thắng trước trận46.3%
Xem lại
PGL Bucharest 2025 · Vòng 3FURIAFURIAFURIAVirtus.proVirtus.proVirtus.proVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis57 phút▶
FURIA
11
CT7:5T4:8
Virtus.pro
13
MAP 2Dust II51 phút▶
FURIA
8
T7:5CT1:8
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: FURIA 1723, Virtus.pro 1706.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FURIA thắng 1, Virtus.pro thắng 1. Virtus.pro thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 4/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Virtus.pro

FURIAElo: #6VRS: #7
chelo
FalleNIGL
KSCERATO
skullz
yuurih
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng44%
–Trận 12 tháng25
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi19
08/2023Ở đội từ01/2025
1400eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiVirtus.pro
51% (92-89)Tỉ lệ thắng map48% (81-87)
15-18Map quyết định thắng–thua13-13
50%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
43%Round thắng ở bên CT46%
60%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA1thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Virtus.pro ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FURIA và Virtus.pro trước trận

FURIA · thắng 4/10Virtus.pro · thắng 5/10
BComplexity1–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BM801–2
BNatus Vincere0–2
BTeam Falcons1–2
TMIBR2–1
BLiquid0–2
BMOUZ1–2
TM802–1
TNRG2–1
TLiquid2–0
BRare Atom0–2
BSpirit0–2
TTeam Falcons2–1
BVitality0–2
TFaZe2–1
BMOUZ1–2
BpaiN0–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Virtus.pro
62%13 mapLLWWW
Dust II
78%9 mapWWWWL
38%8 mapLWWLL
Inferno
55%11 mapWLWLW
40%10 mapWLLLW
Mirage
29%7 mapWLLLL
44%9 mapLWLWL
Anubis
17%6 mapLLLLL
40%5 mapWLWLL
Train
50%4 mapLWLW
–
Ancient
50%8 mapLLWWL
40%5 mapWLWLL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA