Kết quả Liquid vs Virtus.pro (TL-VP): PGL Bucharest 2025, ngày 07/04/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17630Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 16992
PGL Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
63.5%Xác suất thắng trước trận36.5%
Xem lại
PGL Bucharest 2025 · Vòng 2LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVirtus.proVirtus.proVirtus.proVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage65 phút▶
Liquid
14
T7:5CT5:7OT1 CT2:1OT1 T0:3
Virtus.pro
16
MAP 2Dust II40 phút▶
Liquid
3
CT2:10T1:3
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Liquid 1763, Virtus.pro 1699.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Liquid thắng 2, Virtus.pro thắng 0. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 4/10 trận, Virtus.pro thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Virtus.pro

LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng42%
–Trận 12 tháng24
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi19
07/2024Ở đội từ01/2025
–eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiVirtus.pro
56% (99-79)Tỉ lệ thắng map48% (80-87)
16-14Map quyết định thắng–thua13-13
57%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
51%Round thắng ở bên CT46%
58%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid2thắng0thắngVirtus.proVirtus.pro

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Liquid và Virtus.pro trước trận

Liquid · thắng 4/10Virtus.pro · thắng 4/10
BLegacy0–2
BThe MongolZ0–2
TImperial2–1
BEternal Fire0–2
BVitality0–2
T3DMAX2–1
BMOUZ0–2
TEternal Fire2–0
TFURIA2–0
BTeam Falcons1–2
BRare Atom0–2
BSpirit0–2
TTeam Falcons2–1
BVitality0–2
TFaZe2–1
BMOUZ1–2
BpaiN0–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0
B3DMAX1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Virtus.pro
33%9 mapWLLLL
Ancient
50%8 mapLLWWL
50%10 mapLLWLL
Anubis
17%6 mapLLLLL
80%5 mapWWLWW
Inferno
55%11 mapWLWLW
43%7 mapWWLLW
Dust II
75%8 mapWWWLW
38%8 mapWLLLL
Nuke
–
50%2 mapWL
Mirage
17%6 mapLLLLW
100%1 mapW
Train
50%4 mapLWLW

Liquipedia CC BY-SA