Kết quả Liquid vs MIBR (TL-MIBR): IEM Melbourne 2025, ngày 23/04/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17492MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16910
IEM Melbourne 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
62.4%Xác suất thắng trước trận37.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis43 phút▶
Liquid
13
T10:2CT3:4
MIBR
6
MAP 2Ancient51 phút▶
Liquid
13
T7:5CT6:5
MIBR
10

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Liquid 1749, MIBR 1691.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Liquid thắng 1, MIBR thắng 0. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 3/10 trận, MIBR thắng 4/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs MIBR

LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng49%
1Trận 12 tháng45
0/110 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi30
07/2024Ở đội từ07/2023
–eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiMIBR
54% (90-78)Tỉ lệ thắng map51% (104-101)
15-13Map quyết định thắng–thua13-15
56%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT41%
55%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs MIBR: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng0thắngMIBRMIBRMIBR

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Liquid và MIBR trước trận

Liquid · thắng 3/10MIBR · thắng 4/10
BVitality0–2
TVirtus.pro2–1
BThe MongolZ0–2
BVirtus.pro0–2
BLegacy0–2
BThe MongolZ0–2
TImperial2–1
BEternal Fire0–2
BVitality0–2
T3DMAX2–1
TSAW2–1
BNatus Vincere1–2
BFURIA1–2
BEternal Fire0–2
BVitality1–2
TTYLOO2–0
TFURIA2–0
BGamerLegion0–2
TNemiga2–1
BAstralis1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %MIBR
45%11 mapLWLLL
Anubis
67%9 mapWWLWW
80%5 mapWWLWW
Inferno
27%11 mapWLLLL
40%10 mapLLLLW
Ancient
40%5 mapLLWLW
33%9 mapLLLLL
Nuke
17%6 mapLWLLL
17%6 mapLLLLL
Mirage
57%7 mapLWLWL
44%9 mapLLWLW
Dust II
–
100%1 mapW
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA