Kết quả Liquid vs Virtus.pro (TL-VP): IEM Melbourne 2025, ngày 21/04/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17532Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17221
IEM Melbourne 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
56.6%Xác suất thắng trước trận43.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II48 phút▶
Liquid
13
CT6:6T7:2
Virtus.pro
8
MAP 2Mirage46 phút▶
Liquid
8
T3:9CT5:4
Virtus.pro
13
MAP 3Ancient52 phút▶
Liquid
13
T8:4CT5:6
Virtus.pro
10

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: Liquid 1753, Virtus.pro 1722.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Liquid thắng 2, Virtus.pro thắng 1. Virtus.pro thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 3/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Virtus.pro

LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng45%
–Trận 12 tháng29
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi19
07/2024Ở đội từ01/2025
–eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiVirtus.pro
54% (88-75)Tỉ lệ thắng map49% (83-86)
14-13Map quyết định thắng–thua12-13
58%Thắng loạt không mất map nào64%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
49%Round thắng ở bên CT45%
57%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid2thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Virtus.pro ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Liquid và Virtus.pro trước trận

Liquid · thắng 3/10Virtus.pro · thắng 5/10
BThe MongolZ0–2
BVirtus.pro0–2
BLegacy0–2
BThe MongolZ0–2
TImperial2–1
BEternal Fire0–2
BVitality0–2
T3DMAX2–1
BMOUZ0–2
TEternal Fire2–0
BG20–2
TAstralis2–0
BGamerLegion0–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0
BRare Atom0–2
BSpirit0–2
TTeam Falcons2–1
BVitality0–2
TFaZe2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Virtus.pro
38%8 mapWLLWL
Dust II
75%12 mapLWWWW
45%11 mapLWLLL
Anubis
29%7 mapWLLLL
33%9 mapWLLLL
Ancient
44%9 mapLLLWW
80%5 mapWWLWW
Inferno
55%11 mapWLWLW
25%4 mapWLLL
Mirage
22%9 mapLLWLL
38%8 mapWLLLL
Nuke
–
100%1 mapW
Train
60%5 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA