Kết quả B8 vs M80: IEM Cologne Major 2026, ngày 06/06/2026

B8B8B8#22 · Elo 18510M80M80#37 · Elo 18191
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
54.7%Xác suất thắng trước trận45.3%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 2B8B8B8B8B8M80M80M80VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

B8 vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage51 phút▶
B8
10
CT7:5T3:8
M80
13

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: B8 1851, M80 1819.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: B8 thắng 1, M80 thắng 1. B8 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 6/10 trận, M80 thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs M80

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng62%
44Trận 12 tháng65
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
16Tuổi27
02/2026Ở đội từ10/2023
–eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiM80
49% (89-93)Tỉ lệ thắng map65% (145-77)
12-19Map quyết định thắng–thua15-15
57%Thắng loạt không mất map nào73%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
40%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs M80: các lần gặp trước trận này

B8B8B81thắng1thắngM80M80

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho B8 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của B8 và M80 trước trận

B8 · thắng 6/10M80 · thắng 6/10ThắngThua
179018171844187218491821179018171844187218491821
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports0–1
TM802–0
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
TTYLOO1–0
BMOUZ0–2
BMIBR1–2
TThe MongolZ2–1
TNIP1–0
BVitality0–2
TFUT Esports2–0
BG20–1
TNRG2–0
BB80–2
TSharks1–0
TLynn Vision1–0
TVoca3–1
TIowa Stormboar2–0
BMOUZ1–2
BTeam Falcons0–2
TpaiN1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %M80
55%20 mapWLWWW
Mirage
45%11 mapLWLWL
50%16 mapWLLWL
Ancient
25%8 mapWLLLL
25%8 mapLLWLW
Inferno
53%15 mapWLWWL
45%11 mapWLLLW
Dust II
50%8 mapWWLWL
38%8 mapWLWWL
Overpass
50%4 mapLWWL
38%8 mapWWLLL
Nuke
–
0%2 mapLL
Anubis
60%5 mapLWLWW

Liquipedia CC BY-SA