Kết quả Aurora Gaming vs G2 (AUR-G2): IEM Cologne Major 2026, ngày 13/06/2026

Aurora GamingAurora Gaming#5 · Elo 19032G2G2#17 · Elo 19330
IEM Cologne Major 2026 · Stage 3Đã kết thúcBO3LAN
43.5%Xác suất thắng trước trận56.5%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 3Aurora GamingAurora GamingAurora GamingG2G2G2VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Aurora Gaming vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass49 phút▶
Aurora Gaming
13
CT8:4T5:4
G2
8
MAP 2Anubis48 phút▶
Aurora Gaming
13
CT6:6T7:1
G2
7

Liquipedia CC BY-SA

Aurora Gaming vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: Aurora Gaming 1903, G2 1933.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Aurora Gaming thắng 2, G2 thắng 2. Aurora Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Aurora Gaming thắng 5/10 trận, G2 thắng 6/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Aurora Gaming vs G2

Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
Soulfly
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng57%
73Trận 12 tháng89
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi27
04/2025Ở đội từ07/2025
2400eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Aurora GamingĐộiG2
54% (104-89)Tỉ lệ thắng map55% (115-96)
15-15Map quyết định thắng–thua15-18
65%Thắng loạt không mất map nào66%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
54%Round thắng ở bên CT59%
61%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Aurora Gaming vs G2: các lần gặp trước trận này

Aurora GamingAurora Gaming2thắng2thắngG2G2

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Aurora Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Aurora Gaming và G2 trước trận

Aurora Gaming · thắng 5/10G2 · thắng 6/10ThắngThua
184918801911194219031934184918801911194219031934
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit1–2
TMonte2–0
BMOUZ0–2
TThe MongolZ2–0
BMOUZ0–2
TPARIVISION2–0
TThe Huns Esports2–0
BHeroic0–2
BNatus Vincere1–2
TB82–0
TFUT Esports2–1
BTeam Falcons1–2
TBIG2–0
BFUT Esports1–2
TMonte1–0
TM801–0
BSpirit0–2
TMonte2–0
TPARIVISION2–1
BThe MongolZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Aurora GamingThắng %G2
64%25 mapWWLLW
Dust II
52%31 mapLLWLL
56%18 mapWLWWW
Mirage
59%27 mapWWWWW
67%15 mapWLWWL
Inferno
53%17 mapWWLLW
53%15 mapWLLWW
Overpass
69%13 mapWWWWW
0%1 mapL
Ancient
70%23 mapLLLLW
62%13 mapLLWWL
Anubis
30%10 mapLLLWL
31%16 mapWLLWL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA