Kết quả G2 vs M80: Esports World Cup 2026, ngày 12/08/2026

G2G2#17 · Elo 19241M80M80#37 · Elo 18150
Esports World Cup 2026 · Group AĐã kết thúcBO1LAN
65.2%Xác suất thắng trước trận34.8%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh trên 3G2G2G2M80M80M80VS
XEM LẠITwitch · EWC_plus_en · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage50 phút▶
G2
13
CT6:6T7:5
M80
11

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 109 điểm Elo: G2 1924, M80 1815.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: G2 thắng 5, M80 thắng 1. G2 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 5/10 trận, M80 thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs M80

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng60%
55Trận 12 tháng75
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi27
07/2026Ở đội từ10/2023
1200eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiM80
55% (113-94)Tỉ lệ thắng map61% (112-71)
17-17Map quyết định thắng–thua13-13
61%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
59%Round thắng ở bên CT52%
64%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs M80: các lần gặp trước trận này

G2G25thắng1thắngM80M80

6 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho G2 ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của G2 và M80 trước trận

G2 · thắng 5/10M80 · thắng 5/10ThắngThua
180318511899194719171811180318511899194719171811
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLiquid0–2
TNemiga2–1
BSpirit1–2
TNatus Vincere2–1
TLegacy2–0
BAurora Gaming0–2
TFUT Esports2–1
BTeam Falcons1–2
TBIG2–0
BFUT Esports1–2
BNIP0–2
TVoca2–0
TLAG Gaming2–0
TWINNERS2–0
BLegacy0–2
BBetBoom Team0–1
TB81–0
BG20–1
TNRG2–0
BB80–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %M80
48%29 mapLLWLL
Dust II
40%10 mapLLWWL
57%28 mapWWLWL
Mirage
55%11 mapWLWLW
59%17 mapLLWWW
Inferno
50%16 mapLLWLW
68%22 mapLLLLW
Ancient
22%9 mapLWLLL
77%13 mapWWLWW
Overpass
50%4 mapLWWL
18%11 mapLLLLL
Anubis
60%5 mapLWLWW

Liquipedia CC BY-SA