Kết quả G2 vs M80: IEM Cologne Major 2026, ngày 06/06/2026

G2G2#17 · Elo 19141M80M80#37 · Elo 18270
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
62.2%Xác suất thắng trước trận37.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage47 phút▶
G2
13
CT10:2T3:6
M80
8

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 87 điểm Elo: G2 1914, M80 1827.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: G2 thắng 4, M80 thắng 1. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 4/10 trận, M80 thắng 6/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs M80

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng62%
89Trận 12 tháng65
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi27
07/2025Ở đội từ10/2023
760eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiM80
54% (108-92)Tỉ lệ thắng map66% (145-76)
14-16Map quyết định thắng–thua15-15
67%Thắng loạt không mất map nào73%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
59%Round thắng ở bên CT52%
71%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs M80: các lần gặp trước trận này

G2G24thắng1thắngM80M80

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của G2 và M80 trước trận

G2 · thắng 4/10M80 · thắng 6/10ThắngThua
178418291874191919031827178418291874191919031827
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit0–2
TMonte2–0
TPARIVISION2–1
BThe MongolZ0–2
BMOUZ1–2
TFisher College2–0
BFaZe1–2
BVitality1–2
TAstralis2–0
BSpirit0–2
TNRG2–0
BB80–2
TSharks1–0
TLynn Vision1–0
TVoca3–1
TIowa Stormboar2–0
BMOUZ1–2
BTeam Falcons0–2
TpaiN1–0
BLiquid1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %M80
53%30 mapWLLWL
Dust II
50%8 mapWWLWL
52%23 mapLLLLW
Mirage
50%10 mapWLWLW
47%15 mapLWWLL
Inferno
53%15 mapWLWWL
80%20 mapWWWWL
Ancient
25%8 mapWLLLL
64%11 mapWWWWW
Overpass
50%4 mapLWWL
33%9 mapLLWLL
Anubis
60%5 mapLWLWW

Liquipedia CC BY-SA