Kết quả paiN vs Natus Vincere (paiN-NAVI): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 05/12/2025

30.6%Xác suất thắng trước trận69.4%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 3paiNpaiNpaiNpaiNpaiNNatus VincereNatus VincereNatus VincereVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II48 phút▶
paiN
8
CT5:7T3:6
Natus Vincere
13

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 142 điểm Elo: paiN 1775, Natus Vincere 1917.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: paiN thắng 0, Natus Vincere thắng 4. Natus Vincere thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 4/10 trận, Natus Vincere thắng 6/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Natus Vincere

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng59%
47Trận 12 tháng39
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi20
11/2023Ở đội từ11/2023
960eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiNatus Vincere
44% (77-97)Tỉ lệ thắng map57% (90-67)
17-12Map quyết định thắng–thua14-14
45%Thắng loạt không mất map nào60%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT53%
53%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN0thắng4thắngNatus VincereNatus Vincere

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Natus Vincere ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của paiN và Natus Vincere trước trận

paiN · thắng 4/10Natus Vincere · thắng 6/10ThắngThua
173918001862192417701916173918001862192417701916
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG20–1
T3DMAX1–0
BFURIA0–2
TPassion UA2–0
TTYLOO2–1
BFURIA1–2
BThe MongolZ1–2
TTYLOO2–0
BSpirit0–2
BLegacy1–2
TPARIVISION1–0
BFURIA0–1
TB82–0
TImperial1–0
TFlyQuest1–0
BHeroic1–2
BAstralis1–2
BFURIA2–3
TThe MongolZ2–1
TAurora Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Natus Vincere
62%21 mapWWWLW
Nuke
45%22 mapLWLLL
60%15 mapWLWLW
Inferno
59%17 mapLLWLL
25%12 mapLWLLL
Ancient
53%15 mapWLWWW
42%12 mapLLWWL
Mirage
67%15 mapWWWWW
42%19 mapLWWWL
Dust II
67%6 mapLWWWL
–
Train
75%12 mapWWLLW
50%4 mapWWLL
Anubis
0%2 mapLL
40%5 mapLWLWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA