Kết quả FURIA vs Natus Vincere (FURIA-NAVI): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 04/12/2025

63%Xác suất thắng trước trận37%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 1FURIAFURIAFURIANatus VincereNatus VincereNatus VincereVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke28 phút▶
FURIA
13
CT12:0T1:2
Natus Vincere
2

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: FURIA 2002, Natus Vincere 1909.
  • Đối đầuĐối đầu 14 lần từ 2024: FURIA thắng 4, Natus Vincere thắng 10. FURIA thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 9/10 trận, Natus Vincere thắng 6/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Natus Vincere

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
81%Tỉ lệ thắng59%
26Trận 12 tháng37
9/1010 trận gần nhất6/10
thắng 7Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi20
05/2025Ở đội từ11/2023
800eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiNatus Vincere
59% (129-89)Tỉ lệ thắng map57% (90-67)
19-18Map quyết định thắng–thua14-14
61%Thắng loạt không mất map nào60%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT53%
61%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA4thắng10thắngNatus VincereNatus Vincere

14 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho FURIA ()

Cả 14 lần gặp

Phong độ của FURIA và Natus Vincere trước trận

FURIA · thắng 9/10Natus Vincere · thắng 6/10
TTeam Falcons3–1
TpaiN2–0
TVitality2–1
TpaiN2–1
TVitality3–0
TTeam Falcons2–0
TThe MongolZ2–0
BMOUZ1–2
TG22–0
TLynn Vision2–0
TB82–0
TImperial1–0
TFlyQuest1–0
BHeroic1–2
BAstralis1–2
BFURIA2–3
TThe MongolZ2–1
TAurora Gaming2–1
TImperial2–1
BMOUZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Natus Vincere
63%30 mapLWWWL
Inferno
59%17 mapLLWLL
73%22 mapLWWWW
Mirage
67%15 mapWWWWW
81%16 mapWLWWW
Nuke
48%21 mapWLLLL
58%24 mapWLWWW
Dust II
67%6 mapLWWWL
69%16 mapWWWLW
Train
75%12 mapWWLLW
82%17 mapWWWLW
Overpass
–
50%2 mapLW
Ancient
50%14 mapLWWWW
0%2 mapLL
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA