Kết quả MOUZ vs Liquid (MOUZ-TL): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 13/06/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 19022LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17711
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 3Đã kết thúcBO3LAN
75.9%Xác suất thắng trước trận24.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II48 phút▶
MOUZ
13
CT9:3T4:5
Liquid
8
MAP 2Nuke38 phút▶
MOUZ
4
T4:8CT0:5
Liquid
13
MAP 3Mirage96 phút▶
MOUZ
22
CT8:4T4:8OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT1:2OT2 T2:1OT3 T2:1OT3 CT2:0
Liquid
19

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 131 điểm Elo: MOUZ 1902, Liquid 1771.
  • Đối đầuĐối đầu 23 lần từ 2024: MOUZ thắng 12, Liquid thắng 11. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 5/10 trận, Liquid thắng 4/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Liquid

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng33%
–Trận 12 tháng9
–10 trận gần nhất3/9
–Chuỗi hiện tạithua 4
23Tuổi21
03/2023Ở đội từ07/2024
800eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiLiquid
56% (99-77)Tỉ lệ thắng map52% (77-71)
16-8Map quyết định thắng–thua11-12
60%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT48%
44%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Liquid: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ12thắng11thắngLiquidLiquidLiquid

23 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 23 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Liquid trước trận

MOUZ · thắng 5/10Liquid · thắng 4/10
BFaZe0–1
BVirtus.pro0–1
BVitality0–3
TThe MongolZ2–0
TTeam Falcons2–0
TLiquid2–0
TBC.Game Esports2–0
BTeam Falcons0–2
TFaZe2–0
BVitality1–2
BThe MongolZ0–1
BLynn Vision0–1
BAurora Gaming0–2
BMOUZ0–2
TFaZe2–0
BThe MongolZ1–2
TNatus Vincere2–1
TMIBR2–0
BVitality0–2
TVirtus.pro2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Liquid
67%21 mapWLWLW
Nuke
33%9 mapLLLLL
71%14 mapWWWWL
Ancient
47%15 mapLWLWW
39%18 mapLLWWL
Inferno
50%10 mapLLWLL
53%17 mapWLWWL
Dust II
36%11 mapLLWLW
56%18 mapWWWLL
Mirage
17%6 mapLLLLL
–
Anubis
57%14 mapWWWLL
67%6 mapWWLLW
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA