Kết quả Bushido Wildcats vs megoshort (BW-MEGO): CCT Europe Closed Qualifier: Series #10 2026, ngày 23/09/2026

61%Xác suất thắng trước trận39%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2megoshortthắngMap 3Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bushido Wildcats vs megoshort: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: Bushido Wildcats 1570, megoshort 1518.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Bushido Wildcats thắng 2, megoshort thắng 0. Bushido Wildcats thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Challengers Series season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bushido Wildcats thắng 5/10 trận, megoshort thắng 6/10. megoshort đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bushido Wildcats vs megoshort

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng42%
96Trận 12 tháng12
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi29
05/2025Ở đội từ07/2026
jayzaR
jayzaRHồ sơ
megoshortElo: #202VRS: #160
jayzaRAWP
robiin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bushido WildcatsĐộimegoshort
55% (192-158)Tỉ lệ thắng map47% (120-133)
27-36Map quyết định thắng–thua18-19
58%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT53%
52%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bushido Wildcats vs megoshort: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bushido Wildcats ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Bushido Wildcats và megoshort trước trận

Bushido Wildcats · thắng 5/10megoshort · thắng 6/10ThắngThua
149815391581162215671543149815391581162215671543
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BJust Players0–2
TRune Eaters2–0
TNexus2–1
THonvéd2–1
TAzuolas2–0
BAzuolas0–2
BLeo Team1–2
BNAVI Junior1–2
TENJOY2–0
BMisa Esports1–2
BBushido Wildcats0–2
TMorrow Esports2–1
TInner Circle Academy2–0
BMisa Esports1–2
TNoir Verse2–0
TStrael-Bora2–1
Btrain launcher1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TLavked2–0
Tlos kogutos2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bushido WildcatsThắng %megoshort
55%11 mapLWWLW
Dust II
0%4 mapLLLL
44%9 mapLWLLL
Mirage
100%2 mapWW
44%9 mapLWWWW
Nuke
–
60%5 mapWWWLL
Inferno
67%3 mapLWW
–
Ancient
75%4 mapWLWW
0%3 mapLLL
Anubis
–
100%2 mapWW
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Winners matchBushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats2megoshortmegoshort1Trận này