Kết quả Liquid vs MOUZ (TL-MOUZ): IEM Dallas 2025, ngày 20/05/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 18120MOUZMOUZ#2 · Elo 19062
IEM Dallas 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
30.7%Xác suất thắng trước trận69.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno41 phút▶
Liquid
8
T3:9CT5:4
MOUZ
13
MAP 2Train26 phút▶
Liquid
2
CT2:10T0:3
MOUZ
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: Liquid 1812, MOUZ 1906.
  • Đối đầuĐối đầu 22 lần từ 2024: Liquid thắng 11, MOUZ thắng 11. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 4/10 trận, MOUZ thắng 6/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs MOUZ

LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng–
5Trận 12 tháng–
3/510 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
21Tuổi23
07/2024Ở đội từ03/2023
–eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiMOUZ
54% (87-74)Tỉ lệ thắng map56% (96-76)
13-14Map quyết định thắng–thua17-9
59%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
49%Round thắng ở bên CT47%
57%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid11thắng11thắngMOUZMOUZ

22 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 22 lần gặp

Phong độ của Liquid và MOUZ trước trận

Liquid · thắng 4/10MOUZ · thắng 6/10
TFaZe2–0
BThe MongolZ1–2
TNatus Vincere2–1
TMIBR2–0
BVitality0–2
TVirtus.pro2–1
BThe MongolZ0–2
BVirtus.pro0–2
BLegacy0–2
BThe MongolZ0–2
TBC.Game Esports2–0
BTeam Falcons0–2
TFaZe2–0
BVitality1–2
TpaiN2–1
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–0
TGamerLegion2–0
TBIG2–1
BVitality2–3

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %MOUZ
33%9 mapLLLLL
Nuke
65%20 mapLWLWW
50%14 mapWWWLW
Ancient
77%13 mapWWWWW
44%9 mapLLWLW
Dust II
53%15 mapWLWWL
63%8 mapWWLLW
Inferno
33%15 mapLLWLL
17%6 mapLLLLL
Mirage
60%15 mapWWWWW
57%14 mapLLWWW
Anubis
–
100%1 mapW
Train
60%5 mapLLWWW

Liquipedia CC BY-SA