Kết quả Nemiga vs TDK (NEMI-TDK): CIS LAN Championship Season 6 2026, ngày 29/07/2026

51.3%Xác suất thắng trước trận48.7%
Map 1TDKTDKthắngMap 2TDKTDKthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs TDK: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: Nemiga 1801, TDK 1795.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, TDK thắng 1. TDK thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Finals season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 5/10 trận, TDK thắng 7/10. TDK đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); TDK giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs TDK

NemigaElo: #10VRS: #14
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng71%
54Trận 12 tháng63
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi24
11/2024Ở đội từ04/2026
760eDPI1192
ArtFr0stHồ sơ
TDKElo: #47
AWP
Ax1Le
nafanyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiTDK
57% (188-141)Tỉ lệ thắng map70% (126-55)
33-25Map quyết định thắng–thua16-13
59%Thắng loạt không mất map nào71%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
59%Round thắng ở bên CT57%
53%Thắng hiệp 166%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs TDK: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng1thắngTDKTDKTDK

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TDK ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nemiga và TDK trước trận

Nemiga · thắng 5/10TDK · thắng 7/10ThắngThua
177117921812183318011795177117921812183318011795
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLavked2–0
TK282–0
BG21–2
BBushido Wildcats0–2
BFOKUS1–2
TTricked2–0
BWW Team1–2
Tex-RUBY2–0
BTDK1–2
TOramond2–0
TBET-M 332–0
THigh-Tech Xtreme2–0
BBakS eSports1–2
Tex-RUBY2–0
T100 Thieves2–0
TTeam Nemesis2–1
BWalczaki1–2
TUrsa2–0
BTeam Nemesis1–2
THOTU2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %TDK
67%3 mapWWL
Overpass
91%11 mapWWWWW
100%4 mapWWWW
Anubis
89%9 mapWWWWW
50%4 mapWWLL
Dust II
78%9 mapWWLWW
60%5 mapLWWWL
Ancient
50%6 mapLWLWL
25%4 mapLWLL
Mirage
50%6 mapWLLWL
–
Inferno
33%3 mapWLL
0%2 mapLL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA