Kết quả Nemiga vs G2 (NEMI-G2): BLAST Bounty Summer 2026, ngày 22/07/2026

NemigaNemiga#10 · Elo 17761G2G2#17 · Elo 19422
BLAST Bounty Summer 2026 · QualifierĐã kết thúcBO3
18.8%Xác suất thắng trước trận81.2%
Xem lại
BLAST Bounty Summer 2026 · Vòng 1/16 Trận 11NemigaNemigaNemigaG2G2G2VS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nemiga vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis52 phút▶
Nemiga
13
CT9:3T4:6
G2
9
MAP 2Mirage43 phút▶
Nemiga
8
CT5:7T3:6
G2
13
MAP 3Ancient47 phút▶
Nemiga
8
CT7:5T1:8
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 166 điểm Elo: Nemiga 1776, G2 1942.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nemiga thắng 0, G2 thắng 1. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 5/10 trận, G2 thắng 6/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs G2

NemigaElo: #10VRS: #14
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng49%
51Trận 12 tháng59
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi21
11/2024Ở đội từ07/2026
760eDPI1200
r1nkleHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiG2
57% (183-139)Tỉ lệ thắng map55% (118-97)
33-24Map quyết định thắng–thua16-18
58%Thắng loạt không mất map nào65%
46 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
58%Round thắng ở bên CT59%
52%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs G2: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga0thắng1thắngG2G2

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nemiga và G2 trước trận

Nemiga · thắng 5/10G2 · thắng 6/10ThắngThua
177118291887194417791936177118291887194417791936
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBushido Wildcats0–2
BFOKUS1–2
TTricked2–0
BWW Team1–2
Tex-RUBY2–0
BTDK1–2
TOramond2–0
BNuclear TigeRES0–2
TTDK2–0
TLavked2–0
BSpirit1–2
TNatus Vincere2–1
TLegacy2–0
BAurora Gaming0–2
TFUT Esports2–1
BTeam Falcons1–2
TBIG2–0
BFUT Esports1–2
TMonte1–0
TM801–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %G2
71%7 mapWWWLL
Dust II
50%34 mapLLWLL
33%3 mapLWL
Mirage
59%29 mapLWWWW
88%8 mapWLWWW
Ancient
70%23 mapLLLLW
75%4 mapWWWL
Overpass
69%16 mapWWLWW
–
Inferno
56%18 mapWWWLL
75%4 mapLWWW
Anubis
27%11 mapLLLLW
0%2 mapLL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA