Kết quả Nemiga vs ex-RUBY (NEMI-ex-RUBY): BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026, ngày 29/05/2026

71.5%Xác suất thắng trước trận28.5%
Map 1NemigathắngMap 2Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 106 điểm Elo: Nemiga 1799, ex-RUBY 1693.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nemiga thắng 2, ex-RUBY thắng 1. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 7/10 trận, ex-RUBY thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs ex-RUBY

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng60%
46Trận 12 tháng62
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi21
11/2024Ở đội từ01/2026
760eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiex-RUBY
57% (195-146)Tỉ lệ thắng map58% (155-113)
35-25Map quyết định thắng–thua30-28
57%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng ở bên CT58%
60%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga2thắng1thắngERex-RUBY

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nemiga và ex-RUBY trước trận

Nemiga · thắng 7/10ex-RUBY · thắng 7/10ThắngThua
167117191768181617941694167117191768181617941694
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTDK1–2
TOramond2–0
BNuclear TigeRES0–2
TTDK2–0
TLavked2–0
TWalczaki2–1
TSPARTA2–0
Tex-RUBY2–1
BWalczaki1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
BWW Team1–2
BOmega1–2
TASTRAL2–1
TPsychoFace2–0
TRune Eaters2–1
BUrsa1–2
TGenOne2–1
TPhantom2–0
TJust Players2–0
TRune Eaters2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %ex-RUBY
69%13 mapWLWWW
Ancient
59%22 mapLWWLL
100%6 mapWWWWW
Dust II
58%24 mapLWLWL
40%5 mapLWLLW
Mirage
58%24 mapLWLWL
33%3 mapWLL
Nuke
64%22 mapWWWWW
100%4 mapWWWW
Overpass
73%15 mapWWLWL
67%3 mapLWW
Anubis
63%8 mapWWWLW
0%2 mapLL
Train
–
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA