Kết quả paiN vs ODDIK (paiN-ODK): PGL Astana 2025, ngày 12/05/2025

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 16560ODDIKODDIK#186 · Elo 16782
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
45.1%Xác suất thắng trước trận54.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs ODDIK: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis53 phút▶
paiN
10
T6:6CT4:7
ODDIK
13
MAP 2Nuke53 phút▶
paiN
11
T5:7CT6:6
ODDIK
13

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs ODDIK: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 22 điểm Elo: paiN 1656, ODDIK 1678.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: paiN thắng 10, ODDIK thắng 1. paiN thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League South America season 48 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 1/10 trận, ODDIK thắng 5/10. ODDIK đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ODDIK 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs ODDIK

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20%Tỉ lệ thắng–
5Trận 12 tháng–
1/510 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
20Tuổi29
11/2023Ở đội từ06/2024
960eDPI1040
ODDIKElo: #186VRS: #168
pancc
WOOD7AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiODDIK
61% (169-110)Tỉ lệ thắng map59% (189-134)
24-12Map quyết định thắng–thua25-14
61%Thắng loạt không mất map nào64%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT55%
40%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs ODDIK: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN10thắng1thắngODDIKODDIK

11 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho paiN ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của paiN và ODDIK trước trận

paiN · thắng 1/10ODDIK · thắng 5/10
BAstralis0–2
THOTU2–0
BWildcard0–2
BMOUZ1–2
BComplexity0–2
BFaZe0–2
BTeam Falcons1–2
BFaZe0–2
BAurora Gaming1–2
BEternal Fire0–2
TG22–1
BAstralis1–2
BLegacy1–2
TTeam Solid2–0
BImperial0–2
TKRÜ Esports1–0
TKRÜ Esports1–0
BFluxo1–2
TAmérica eSports2–0
BFluxo0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %ODDIK
21%19 mapLLWLL
Inferno
0%1 mapL
67%15 mapLWLWL
Nuke
100%1 mapW
57%14 mapLWWLW
Mirage
–
42%12 mapLWLLL
Dust II
0%2 mapLL
17%6 mapLWLLL
Anubis
100%1 mapW
0%4 mapLLLL
Train
–
–
Ancient
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA