Kết quả Nemiga vs ex-RUBY (NEMI-ex-RUBY): Moscow Cyber Games European Qualifier 2026, ngày 27/08/2026

75.9%Xác suất thắng trước trận24.1%
Map 1NemigathắngMap 2ERthắngMap 3ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 132 điểm Elo: Nemiga 1791, ex-RUBY 1659.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nemiga thắng 3, ex-RUBY thắng 1. Nemiga thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 6/10 trận, ex-RUBY thắng 4/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs ex-RUBY

NemigaElo: #10VRS: #14
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng62%
62Trận 12 tháng86
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi24
11/2024Ở đội từ07/2026
760eDPI840
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiex-RUBY
58% (190-136)Tỉ lệ thắng map59% (205-145)
33-24Map quyết định thắng–thua37-34
59%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
63%Round thắng ở bên CT60%
61%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga3thắng1thắngERex-RUBY

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nemiga ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nemiga và ex-RUBY trước trận

Nemiga · thắng 6/10ex-RUBY · thắng 4/10ThắngThua
163716941752180917901663163716941752180917901663
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBlack Phoenix2–0
B1WIN0–2
TAcend2–0
TQUAZAR1–0
TFORZE Reload2–0
BGenOne0–2
BTDK0–2
TLavked2–0
TK282–0
BG21–2
TBET-M 332–0
BBlack Phoenix1–2
BEternal Fire0–1
BBlack Phoenix1–2
B1WIN1–2
TLavked2–0
BGenOne1–2
Tex-RUSTEC2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TVexar2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %ex-RUBY
60%5 mapWWLLW
Dust II
67%24 mapWLLWW
25%4 mapLWLL
Mirage
55%22 mapLWWWW
0%1 mapL
Nuke
71%21 mapWWLLW
75%4 mapWWWL
Ancient
53%17 mapLWWLL
67%3 mapWWL
Overpass
77%13 mapLWWWW
100%5 mapWWWWW
Anubis
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA