Kết quả The MongolZ vs 3DMAX (MGLZ-3DMAX): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 10/03/2025

65.5%Xác suất thắng trước trận34.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II39 phút▶
The MongolZ
13
CT9:3T4:1
3DMAX
4
MAP 2Ancient43 phút▶
The MongolZ
13
T8:4CT5:3
3DMAX
7

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: The MongolZ 1836, 3DMAX 1762.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: The MongolZ thắng 2, 3DMAX thắng 2. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs 3DMAX

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi27
08/2023Ở đội từ03/2024
–eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐội3DMAX
66% (138-71)Tỉ lệ thắng map59% (194-135)
16-9Map quyết định thắng–thua33-29
62%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
47%Round thắng ở bên CT52%
57%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ2thắng2thắng3DMAX3DMAX

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và 3DMAX trước trận

The MongolZ · thắng 6/103DMAX · thắng 6/10
BSpirit0–2
TG22–1
TGamerLegion2–0
BAstralis0–2
TpaiN2–1
TWildcard2–0
TComplexity2–0
BVitality0–2
TEternal Fire2–0
BNatus Vincere0–2
TTeam Falcons2–1
BVitality0–2
TEternal Fire2–0
TM802–0
THeroic2–0
TMindfreak2–0
BTYLOO0–2
BSAW0–2
BEternal Fire1–2
TMIBR2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %3DMAX
75%4 mapWWLW
Inferno
75%12 mapWWLWW
60%5 mapWLWWL
Ancient
33%6 mapLLWLW
50%4 mapWLWL
Dust II
50%6 mapWLLWL
33%3 mapLWL
Nuke
43%7 mapWWLLL
67%9 mapLWLWW
Mirage
–
50%2 mapWL
Anubis
40%5 mapWWLLL
–
Train
80%5 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA