Kết quả Lynn Vision vs MOUZ (LVG-MOUZ): Esports World Cup 2026, ngày 12/08/2026

Lynn VisionLynn Vision#35 · Elo 17840MOUZMOUZ#2 · Elo 19721
Esports World Cup 2026 · Group CĐã kết thúcBO1LAN
25.3%Xác suất thắng trước trận74.7%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh trên 4Lynn VisionLynn VisionLynn VisionMOUZMOUZMOUZVS
XEM LẠITwitch · EWC_Plus_EN2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Lynn Vision vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II44 phút▶
Lynn Vision
8
CT6:6T2:7
MOUZ
13

Liquipedia CC BY-SA

Lynn Vision vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 188 điểm Elo: Lynn Vision 1784, MOUZ 1972.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Lynn Vision thắng 5/10 trận, MOUZ thắng 7/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lynn Vision vs MOUZ

Lynn VisionElo: #35VRS: #64
IGL
z4krAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng63%
67Trận 12 tháng73
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 5
23Tuổi24
10/2022Ở đội từ03/2023
–eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Lynn VisionĐộiMOUZ
58% (83-60)Tỉ lệ thắng map59% (103-72)
13-4Map quyết định thắng–thua18-12
61%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
43%Round thắng ở bên CT59%
33%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Lynn Vision và MOUZ trước trận

Lynn Vision · thắng 5/10MOUZ · thắng 7/10ThắngThua
175018221895196717801959175018221895196717801959
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–1
T5star2–0
TGround Zero2–0
BB80–2
BPARIVISION0–1
TLuminosity1–0
BBIG0–1
BTYLOO0–2
BMIBR0–2
TSharks1–0
TSpirit3–1
TAstralis2–1
T3DMAX2–1
TFOKUS2–0
TNuclear TigeRES2–0
BFUT Esports1–2
BVitality1–2
BFURIA1–2
TLegacy2–0
TMIBR2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Lynn VisionThắng %MOUZ
40%5 mapWLWLL
Dust II
43%21 mapWWLWW
25%4 mapLLLW
Inferno
61%18 mapWLWLL
–
Mirage
73%22 mapWWWLL
17%6 mapWLLLL
Ancient
42%12 mapLLWLW
0%1 mapL
Nuke
63%16 mapWWWWL
100%1 mapW
Overpass
90%10 mapLWWWW
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA