Kết quả MOUZ vs MIBR: CS Asia Championships 2026, ngày 24/05/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 19172MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18160
CS Asia Championships 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
70.6%Xác suất thắng trước trận29.4%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Tranh hạng baMOUZMOUZMOUZMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass33 phút▶
MOUZ
13
T9:3CT4:0
MIBR
3
MAP 2Ancient25 phút▶
MOUZ
13
CT11:1T2:0
MIBR
1

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 101 điểm Elo: MOUZ 1917, MIBR 1816.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MOUZ thắng 1, MIBR thắng 0. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, MIBR thắng 6/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs MIBR

MOUZElo: #2VRS: #4
jL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng74%
72Trận 12 tháng76
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi20
03/2023Ở đội từ09/2025
800eDPI–
MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiMIBR
57% (109-81)Tỉ lệ thắng map61% (109-69)
22-11Map quyết định thắng–thua17-7
54%Thắng loạt không mất map nào64%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
58%Round thắng ở bên CT57%
56%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs MIBR: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ1thắng0thắngMIBRMIBRMIBR

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MOUZ và MIBR trước trận

MOUZ · thắng 7/10MIBR · thắng 6/10ThắngThua
176818211873192619171816176818211873192619171816
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Falcons1–2
TB82–0
TpaiN2–0
TM802–1
TNRG2–1
BTYLOO0–1
Tmagic2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
TAurora Gaming2–0
BLegacy0–2
TB82–1
TPARIVISION2–0
T3DMAX1–0
B3DMAX1–2
TEYEBALLERS2–0
TLegacy2–1
TBC.Game Esports2–1
BAstralis0–2
BShindeN1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %MIBR
67%21 mapWWWWW
Mirage
25%8 mapLLWWL
60%20 mapWWWLL
Inferno
60%5 mapLWWWL
33%21 mapLWWLL
Dust II
–
46%13 mapWLWWL
Nuke
33%3 mapLWL
92%12 mapWWWWW
Overpass
0%2 mapLL
50%8 mapWWLLW
Ancient
75%4 mapWWLW
–
Anubis
100%3 mapWWW
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA