Kết quả G2 vs 3DMAX: IEM Chengdu 2025, ngày 03/11/2025

G2G2#17 · Elo 184923DMAX3DMAX#40 · Elo 17740
IEM Chengdu 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
65.6%Xác suất thắng trước trận34.4%
Xem lại
IEM Chengdu 2025 · Tứ kết nhánh trên 2G2G2G23DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno47 phút▶
G2
13
CT11:1T2:7
3DMAX
8
MAP 2Train47 phút▶
G2
13
T7:5CT6:3
3DMAX
8

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: G2 1849, 3DMAX 1774.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: G2 thắng 5, 3DMAX thắng 3. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 4/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs 3DMAX

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng38%
36Trận 12 tháng8
5/1010 trận gần nhất3/8
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 4
26Tuổi28
07/2025Ở đội từ03/2024
760eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2Đội3DMAX
57% (99-76)Tỉ lệ thắng map53% (105-95)
12-13Map quyết định thắng–thua19-15
69%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
58%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

G2G25thắng3thắng3DMAX3DMAX

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của G2 và 3DMAX trước trận

G2 · thắng 4/103DMAX · thắng 5/10
B3DMAX0–2
BVitality0–2
BSpirit0–2
TFURIA2–0
TENCE2–0
TFluxo2–1
BB81–2
BGentle Mates1–2
TRooster2–0
BThe MongolZ1–2
BAstralis0–2
BFlyQuest1–2
BB80–2
TSAW2–0
BLegacy2–3
TLiquid2–1
Tfnatic2–1
TVirtus.pro2–1
TLynn Vision2–0
BLegacy1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %3DMAX
68%22 mapWWWLL
Inferno
63%30 mapLWLWW
60%20 mapWWWLL
Dust II
48%21 mapLWLWW
47%17 mapWLLLL
Ancient
37%19 mapLLWLL
29%7 mapLWWLL
Nuke
52%23 mapWLWWW
38%16 mapLLWLL
Mirage
–
71%7 mapWWWWW
Train
33%9 mapLLLWL
40%5 mapLLLWW
Overpass
40%5 mapLLWWL
33%3 mapLLW
Anubis
75%4 mapLWWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp