Kết quả Legacy vs MIBR (LGC-MIBR): IEM Cologne Major 2026, ngày 06/06/2026

LegacyLegacy#11 · Elo 19490MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18301
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
66.5%Xác suất thắng trước trận33.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke49 phút▶
Legacy
8
CT6:6T2:7
MIBR
13

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: Legacy 1949, MIBR 1830.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Legacy thắng 5, MIBR thắng 3. Legacy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 8/10 trận, MIBR thắng 6/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs MIBR

LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng71%
73Trận 12 tháng77
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 4
22Tuổi20
10/2023Ở đội từ09/2025
928eDPI–
MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiMIBR
59% (134-92)Tỉ lệ thắng map61% (113-72)
20-20Map quyết định thắng–thua17-7
59%Thắng loạt không mất map nào65%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng ở bên CT60%
60%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs MIBR: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy5thắng3thắngMIBRMIBRMIBR

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Legacy ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Legacy và MIBR trước trận

Legacy · thắng 8/10MIBR · thắng 6/10ThắngThua
177318301888194519371831177318301888194519371831
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Falcons3–1
TMIBR2–0
TThe MongolZ2–1
BTeam Falcons0–2
TTYLOO2–0
TNRG1–0
TBetBoom Team2–0
BGamerLegion1–2
TNatus Vincere2–1
TAstralis2–0
TLynn Vision2–0
TLiquid1–0
TTYLOO1–0
BTHUNDER dOWNUNDER0–1
BMOUZ0–2
BLegacy0–2
TB82–1
TPARIVISION2–0
T3DMAX1–0
B3DMAX1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %MIBR
50%14 mapWWLWW
Inferno
67%6 mapWLLWW
82%11 mapWWLWW
Mirage
43%7 mapWLLWW
59%17 mapLWWLW
Dust II
–
42%12 mapLLWLW
Ancient
60%5 mapLWWLW
63%8 mapWWWWL
Nuke
67%3 mapWLW
80%5 mapLWWWW
Overpass
0%3 mapLLL
–
Anubis
100%4 mapWWWW

Liquipedia CC BY-SA