Kết quả MIBR vs Legacy (MIBR-LGC): CS Asia Championships 2026, ngày 23/05/2026

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18240LegacyLegacy#11 · Elo 19022
CS Asia Championships 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
33.7%Xác suất thắng trước trận66.3%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Bán kết 2MIBRMIBRMIBRMIBRMIBRLegacyLegacyLegacyVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage61 phút▶
MIBR
12
CT9:3T3:9OT1 T0:3OT1 CT0:1
Legacy
16
MAP 2Inferno35 phút▶
MIBR
5
T2:10CT3:3
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 78 điểm Elo: MIBR 1824, Legacy 1902.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: MIBR thắng 3, Legacy thắng 4. MIBR thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, Legacy thắng 8/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Legacy

MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng59%
76Trận 12 tháng71
6/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi22
09/2025Ở đội từ10/2023
–eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiLegacy
62% (109-67)Tỉ lệ thắng map58% (132-94)
17-7Map quyết định thắng–thua21-20
64%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT55%
65%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Legacy: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR3thắng4thắngLegacyLegacy

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MIBR ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của MIBR và Legacy trước trận

MIBR · thắng 6/10Legacy · thắng 8/10ThắngThua
176818151862190918231901176818151862190918231901
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TB82–1
TPARIVISION2–0
T3DMAX1–0
B3DMAX1–2
TEYEBALLERS2–0
TLegacy2–1
TBC.Game Esports2–1
BAstralis0–2
BShindeN1–2
BGaimin Gladiators1–2
TThe MongolZ2–1
BTeam Falcons0–2
TTYLOO2–0
TNRG1–0
TBetBoom Team2–0
BGamerLegion1–2
TNatus Vincere2–1
TAstralis2–0
TM802–0
T9z3–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Legacy
–
Dust II
53%19 mapLWWLW
75%4 mapLWWW
Inferno
50%14 mapWLWWL
29%7 mapLLWWL
Mirage
70%10 mapLWWWL
75%4 mapWLWW
Ancient
33%12 mapLWLLL
33%3 mapLWL
Nuke
75%8 mapWWWWL
0%2 mapLL
Overpass
80%5 mapWWWWL
100%3 mapWWW
Anubis
–
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA