Kết quả PARIVISION vs MIBR (PRV-MIBR): XSE Pro League 2026, ngày 04/07/2026

PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 17862MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18221
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
42.2%Xác suất thắng trước trận57.8%
Xem lại
XSE Pro League 2026 · Vòng 4PARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRVS
XEM LẠIYouTube · PARI Esports CS2 · RU

PARIVISION vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis100 phút
PARIVISION
13
T5:7CT7:5OT1 CT0:3OT1 T1:1
MIBR
16
MAP 2Ancient43 phút
PARIVISION
13
T9:3CT4:1
MIBR
4
MAP 3Mirage43 phút
PARIVISION
13
CT8:4T5:1
MIBR
5

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: PARIVISION 1786, MIBR 1822.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: PARIVISION thắng 0, MIBR thắng 1. MIBR thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 4/10 trận, MIBR thắng 6/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs MIBR

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
HObbit
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng51%
84Trận 12 tháng61
4/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
27Tuổi21
01/2025Ở đội từ07/2026
800eDPI960
MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiMIBR
60% (140-92)Tỉ lệ thắng map61% (113-72)
24-14Map quyết định thắng–thua16-8
59%Thắng loạt không mất map nào65%
52 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT61%
47%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs MIBR: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION0thắng1thắngMIBRMIBRMIBR

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và MIBR trước trận

PARIVISION · thắng 4/10MIBR · thắng 6/10ThắngThua
177318101847188417851824177318101847188417851824
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLynn Vision1–0
BTYLOO0–1
TAlliance1–0
BLegacy0–2
BMonte1–2
B9z1–2
BThe MongolZ0–2
TLynn Vision2–0
BMIBR0–2
TLiquid1–0
TBIG1–0
TFaZe1–0
BB80–1
BB81–2
BBIG0–1
BSpirit0–1
TLegacy1–0
TLynn Vision2–0
TLiquid1–0
TTYLOO1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %MIBR
38%26 mapLLLWL
Mirage
50%10 mapWWLWL
65%34 mapWLWLW
Dust II
–
48%21 mapLLLLL
Inferno
57%7 mapLWLLW
63%19 mapLLWLW
Ancient
50%8 mapWLLLW
17%6 mapLLLLL
Overpass
0%3 mapLLL
60%5 mapWLWWL
Anubis
100%4 mapWWWW
–
Nuke
60%5 mapLWWLW

Liquipedia CC BY-SA