Kết quả G2 vs Heroic (G2-HERO): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 17/02/2026

G2G2#17 · Elo 18762HeroicHeroic#13 · Elo 17830
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
69.1%Xác suất thắng trước trận30.9%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2026 · Vòng 4G2G2G2HeroicHeroicHeroicVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage48 phút▶
G2
13
CT7:5T6:1
Heroic
6
MAP 2Ancient44 phút▶
G2
13
T6:6CT7:3
Heroic
9

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: G2 1876, Heroic 1783.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: G2 thắng 4, Heroic thắng 1. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 5/10 trận, Heroic thắng 4/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs Heroic

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng52%
53Trận 12 tháng33
5/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi19
07/2025Ở đội từ01/2026
760eDPI664
Chr1zNHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
IGL
susp
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiHeroic
54% (95-82)Tỉ lệ thắng map55% (99-81)
11-14Map quyết định thắng–thua14-20
71%Thắng loạt không mất map nào58%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT54%
59%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Heroic: các lần gặp trước trận này

G2G24thắng1thắngHeroicHeroic

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của G2 và Heroic trước trận

G2 · thắng 5/10Heroic · thắng 4/10ThắngThua
175818001842188418761782175818001842188418761782
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TpaiN2–0
BPARIVISION1–2
BVitality1–2
BMOUZ0–2
BSpirit1–2
TFUT Esports2–1
TThe MongolZ2–0
TLiquid2–1
TPassion UA2–1
BTeam Falcons1–2
T3DMAX2–0
BB80–2
BFaZe0–2
BGamerLegion0–2
BPARIVISION1–2
BFURIA1–2
TpaiN2–0
TFriendlyCampers2–0
BBetBoom Team0–2
TNuclear TigeRES2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Heroic
63%19 mapWWLLL
Dust II
53%17 mapWLWWL
42%19 mapWLLWW
Mirage
50%16 mapLWWWL
65%20 mapLLWLW
Inferno
56%9 mapWLWLW
54%13 mapLLWWW
Ancient
33%12 mapLLLWL
27%11 mapLLLWL
Overpass
67%6 mapLLWWW
–
Nuke
43%14 mapWLLWW
75%8 mapWWWLL
Train
–
33%3 mapWLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA