Kết quả 3DMAX vs Heroic (3DMAX-HERO): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 16/02/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17370HeroicHeroic#13 · Elo 17662
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
43.6%Xác suất thắng trước trận56.4%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2026 · Vòng 33DMAX3DMAX3DMAXHeroicHeroicHeroicVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke48 phút▶
3DMAX
5
CT4:8T1:5
Heroic
13
MAP 2Inferno69 phút▶
3DMAX
10
T8:4CT2:9
Heroic
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: 3DMAX 1737, Heroic 1766.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: 3DMAX thắng 3, Heroic thắng 3. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 3/10 trận, Heroic thắng 4/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Heroic

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
37%Tỉ lệ thắng50%
27Trận 12 tháng32
3/1010 trận gần nhất3/10
thua 5Chuỗi hiện tạithua 5
28Tuổi19
03/2024Ở đội từ01/2026
800eDPI664
Chr1zNHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
IGL
susp
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiHeroic
49% (98-103)Tỉ lệ thắng map54% (97-81)
16-17Map quyết định thắng–thua14-20
57%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT53%
47%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Heroic: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX3thắng3thắngHeroicHeroic

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Heroic trước trận

3DMAX · thắng 3/10Heroic · thắng 4/10ThắngThua
172917551781180817371766172917551781180817371766
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAstralis0–2
BTeam Falcons0–2
Bm1x1–2
BTeam Falcons0–2
BVitality0–2
TFaZe2–0
TBC.Game Esports2–0
TFUT Esports2–1
BInner Circle Esports1–2
BFaZe0–2
BB80–2
BFaZe0–2
BGamerLegion0–2
BPARIVISION1–2
BFURIA1–2
TpaiN2–0
TFriendlyCampers2–0
BBetBoom Team0–2
TNuclear TigeRES2–0
T5002–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Heroic
30%23 mapLWLLL
Dust II
53%17 mapWLWWL
67%27 mapWWLWL
Inferno
50%8 mapLWLWL
53%19 mapLWWLL
Nuke
43%14 mapLLWWL
33%15 mapLWWLL
Ancient
31%13 mapLLLWL
–
Mirage
53%17 mapLWWWL
38%13 mapLLWWW
Train
–
50%6 mapWLLWL
Overpass
67%6 mapLLWWW
67%3 mapWWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA