Kết quả G2 vs paiN: PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 16/02/2026

G2G2#17 · Elo 18652paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17320
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
76.2%Xác suất thắng trước trận23.8%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2026 · Vòng 3G2G2G2paiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno55 phút▶
G2
13
CT8:4T5:6
paiN
10
MAP 2Mirage46 phút▶
G2
13
T8:4CT5:5
paiN
9

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 133 điểm Elo: G2 1865, paiN 1732.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: G2 thắng 4, paiN thắng 0. G2 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 4/10 trận, paiN thắng 2/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs paiN

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng42%
53Trận 12 tháng57
5/1010 trận gần nhất2/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 4
27Tuổi21
07/2025Ở đội từ11/2023
760eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộipaiN
53% (93-82)Tỉ lệ thắng map41% (66-94)
11-14Map quyết định thắng–thua13-11
70%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
56%Round thắng ở bên CT54%
57%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs paiN: các lần gặp trước trận này

G2G24thắng0thắngpaiNpaiNpaiN

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho G2 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của G2 và paiN trước trận

G2 · thắng 4/10paiN · thắng 2/10ThắngThua
169617571817187818651731169617571817187818651731
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPARIVISION1–2
BVitality1–2
BMOUZ0–2
BSpirit1–2
TFUT Esports2–1
TThe MongolZ2–0
TLiquid2–1
TPassion UA2–1
BTeam Falcons1–2
BThe MongolZ0–2
BAurora Gaming1–2
BThe MongolZ1–2
BAurora Gaming0–2
TB82–0
BAstralis0–2
BHeroic0–2
TBetBoom Team2–0
BB80–2
BNatus Vincere0–1
BG20–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %paiN
63%19 mapWWLLL
Dust II
36%14 mapLLWLL
39%18 mapWWLLW
Mirage
46%13 mapLLWLW
63%19 mapLLLWL
Inferno
56%9 mapWLWLW
50%14 mapLLWWW
Ancient
14%7 mapLLLLW
27%11 mapLLLWL
Overpass
29%7 mapLLLWL
–
Nuke
65%17 mapWWLWW
67%9 mapWWWLL
Train
–
33%3 mapWLL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA