Kết quả Liquid vs G2 (TL-G2): IEM Krakow 2026, ngày 29/01/2026

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 18251G2G2#17 · Elo 18542
IEM Krakow 2026 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
43.6%Xác suất thắng trước trận56.4%
Xem lại
IEM Krakow 2026 · Tứ kết nhánh trên 2LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidG2G2G2VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage48 phút▶
Liquid
8
T6:6CT2:7
G2
13
MAP 2Inferno42 phút▶
Liquid
13
CT11:1T2:5
G2
6
MAP 3Anubis69 phút▶
Liquid
14
CT3:9T9:3OT1 T2:1OT1 CT0:3
G2
16

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Liquid vs G2

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng56%
58Trận 12 tháng45
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi27
07/2024Ở đội từ07/2025
–eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Liquid vs G2: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng5thắngG2G2

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Liquid và G2 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Liquid8 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 38%thua 0-2 25%
G28 trậnthắng 2-0 13%thắng 2-1 25%thua 1-2 13%thua 0-2 50%
Liquid · thắng 6/10G2 · thắng 5/10
TNIP2–0
BTeam Falcons0–2
TGentle Mates2–1
TNIP2–1
BPassion UA0–2
BThe MongolZ0–1
BSpirit0–1
TAstralis2–0
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
TPassion UA2–1
BTeam Falcons1–2
BThe MongolZ0–2
BFURIA0–2
TpaiN1–0
TPassion UA1–0
BVitality0–2
TVirtus.pro2–1
BFURIA0–2
T3DMAX2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %G2
62%21 mapWLLWW
Mirage
38%16 mapWWLLL
47%15 mapWWLLL
Dust II
67%15 mapWLLWW
43%14 mapLWWLL
Inferno
69%16 mapLLWWL
78%9 mapLWWLW
Ancient
50%14 mapWLLLL
33%12 mapWLWLL
Train
67%9 mapLLWWW
64%11 mapWWWLW
Nuke
–
–
Overpass
22%9 mapLLLLW

Liquipedia CC BY-SA

54% · 82 mapTất cả map79 map · 53%
54%Round thắng ở bên CT56%
46%Thắng hiệp 159%