Kết quả Vitality vs G2 (VIT-G2): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 14/02/2026

VitalityVitality#1 · Elo 20732G2G2#17 · Elo 18671
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
86.1%Xác suất thắng trước trận13.9%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2026 · Vòng 1VitalityVitalityVitalityG2G2G2VS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage52 phút▶
Vitality
13
CT7:5T6:6
G2
11
MAP 2Inferno49 phút▶
Vitality
8
T5:7CT3:6
G2
13
MAP 3Anubis45 phút▶
Vitality
13
T7:5CT6:3
G2
8

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 206 điểm Elo: Vitality 2073, G2 1867.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Vitality thắng 5, G2 thắng 4. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 9/10 trận, G2 thắng 5/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs G2

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
77%Tỉ lệ thắng55%
48Trận 12 tháng51
9/1010 trận gần nhất4/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithua 3
25Tuổi27
04/2023Ở đội từ07/2025
800eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiG2
74% (151-52)Tỉ lệ thắng map54% (91-78)
21-6Map quyết định thắng–thua11-12
65%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT56%
67%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs G2: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality5thắng4thắngG2G2

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Vitality và G2 trước trận

Vitality · thắng 9/10G2 · thắng 5/10ThắngThua
185019262002207820701860185019262002207820701860
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFURIA3–1
TMOUZ2–0
TAurora Gaming2–0
T3DMAX2–0
TBC.Game Esports2–0
BTeam Falcons1–2
TGamerLegion2–0
TEYEBALLERS2–0
TVirtus.pro2–0
TFaZe3–1
BMOUZ0–2
BSpirit1–2
TFUT Esports2–1
TThe MongolZ2–0
TLiquid2–1
TPassion UA2–1
BTeam Falcons1–2
BThe MongolZ0–2
BFURIA0–2
TpaiN1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %G2
72%25 mapWWLWW
Inferno
65%17 mapLLLWW
89%19 mapWWWWW
Dust II
67%18 mapLLWWW
67%15 mapWWWLL
Mirage
38%16 mapLWWWL
73%15 mapWWWWW
Overpass
27%11 mapLWLLL
55%20 mapLWLWW
Nuke
–
44%9 mapWLWLW
Train
67%9 mapLLWWW
50%2 mapLW
Ancient
50%14 mapWWWLL
100%2 mapWW
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA