Kết quả GenOne vs Brute (G1-BRUTE): European Pro League Series 8 2026, ngày 09/07/2026

72.5%Xác suất thắng trước trận27.5%
Map 1BruteBrutethắngMap 2BruteBrutethắng
Xem lại
European Pro League Series 8 2026GenOneGenOneGenOneGenOneGenOneBruteBruteBruteBruteBruteVS
XEM LẠIYouTube · KRL STREAM - LIVE · FR

GenOne vs Brute: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 111 điểm Elo: GenOne 1670, Brute 1559.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: GenOne thắng 2, Brute thắng 0. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Regular season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 7/10 trận, Brute thắng 6/10. GenOne đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs Brute

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng46%
53Trận 12 tháng63
7/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi25
03/2026Ở đội từ05/2026
–eDPI560
aidKiTHồ sơ
BruteElo: #71VRS: #75
AWP
majky
nbqq
ZEDKO

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiBrute
55% (193-155)Tỉ lệ thắng map49% (146-153)
34-25Map quyết định thắng–thua23-24
57%Thắng loạt không mất map nào55%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
53%Round thắng ở bên CT44%
58%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs Brute: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne2thắng0thắngBruteBruteBrute

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GenOne và Brute trước trận

GenOne · thắng 7/10Brute · thắng 6/10ThắngThua
154915921634167716531557154915921634167716531557
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
THOTU2–0
TKOLESIE2–1
BUrsa1–2
TSPARTA2–1
BVirtus.pro1–2
TLazer Cats2–1
TPsychoFace2–1
TThe Last Resort2–0
TBIG Academy2–1
BALGO Esports0–2
BPhantom0–2
TPsychoFace2–0
Bfnatic0–2
TAM Gaming2–0
TRune Eaters2–0
TFC Famalicão Esports2–0
TMANA eSports2–1
BINOX Division0–2
TAtreides2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %Brute
50%20 mapLWWWL
Dust II
50%2 mapWL
60%15 mapLWWLW
Nuke
33%3 mapLLW
27%11 mapLLLLW
Overpass
0%2 mapLL
20%5 mapLLWLL
Inferno
25%4 mapLWLL
50%6 mapWLWWL
Ancient
–
33%3 mapLWL
Anubis
0%2 mapLL
–
Mirage
60%5 mapLWWWL

Liquipedia CC BY-SA