Kết quả GenOne vs ex-Zero Tenacity (G1-ex-ZT): NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 22/08/2026

69.8%Xác suất thắng trước trận30.2%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 96 điểm Elo: GenOne 1699, ex-Zero Tenacity 1603.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GenOne thắng 1, ex-Zero Tenacity thắng 0. GenOne thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 6/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 7/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs ex-Zero Tenacity

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng48%
83Trận 12 tháng58
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi25
03/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiex-Zero Tenacity
57% (218-162)Tỉ lệ thắng map47% (110-123)
38-26Map quyết định thắng–thua17-26
59%Thắng loạt không mất map nào60%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT51%
66%Thắng hiệp 131%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne1thắng0thắngEZex-Zero Tenacity

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GenOne ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GenOne và ex-Zero Tenacity trước trận

GenOne · thắng 6/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10ThắngThua
154516141683175217041602154516141683175217041602
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THAVU2–1
TUNiTY esports2–0
BBIG0–2
TECHO2–1
TGalactik rebels2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
BHOTU0–2
Tlafox2–0
TNordic Partners Gaming2–0
BSashi Esport1–2
TMASONIC2–0
BBenched gods0–2
TENJOY2–0
TG2 Ares2–0
TVexar2–0
Tex-RUSTEC2–0
BInner Circle Academy0–2
Bbrazylijski luz1–2
TBIG Academy2–1
Tagainst All authority2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %ex-Zero Tenacity
63%24 mapWLLLW
Dust II
42%12 mapWLLLL
53%17 mapLWLWL
Nuke
54%13 mapWWWLL
33%6 mapLLLLW
Overpass
22%9 mapLLWLL
75%12 mapLWWWW
Ancient
–
40%5 mapWLLWL
Inferno
60%5 mapWWLLW
67%6 mapWLWWW
Anubis
67%3 mapWLW
–
Mirage
78%9 mapWWWWW
50%2 mapWL
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA