Kết quả Heroic vs The MongolZ (HERO-MGLZ): BLAST Bounty Summer 2026, ngày 24/07/2026

57.7%Xác suất thắng trước trận42.3%
Xem lại
BLAST Bounty Summer 2026 · Vòng 1/16 Trận 5HeroicHeroicHeroicThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Heroic vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke36 phút▶
Heroic
13
T8:4CT5:1
The MongolZ
5
MAP 2Cache47 phút▶
Heroic
8
CT7:5T1:8
The MongolZ
13
MAP 3Dust II83 phút▶
Heroic
16
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT1:2OT2 T0:2
The MongolZ
19

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: Heroic 1838, The MongolZ 1802.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Heroic thắng 0, The MongolZ thắng 4. The MongolZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 6/10 trận, The MongolZ thắng 5/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs The MongolZ

HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng58%
75Trận 12 tháng83
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi24
07/2026Ở đội từ08/2023
1236eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiThe MongolZ
52% (98-91)Tỉ lệ thắng map54% (107-91)
10-20Map quyết định thắng–thua20-12
72%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT56%
46%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heroic vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

HeroicHeroic0thắng4thắngThe MongolZThe MongolZ

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho The MongolZ ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Heroic và The MongolZ trước trận

Heroic · thắng 6/10The MongolZ · thắng 5/10ThắngThua
178718371887193818391913178718371887193818391913
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFOKUS2–0
BHOTU1–2
TK273–0
TNIP2–1
TPhantom2–1
T3DMAX2–1
BLiquid0–2
TGaimin Gladiators2–0
BLynn Vision0–1
BSharks0–1
B9z0–2
TMonte2–1
BNatus Vincere1–2
TB82–0
BBetBoom Team1–2
BLegacy1–2
TPARIVISION2–0
TLiquid2–1
BB81–2
TLynn Vision1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %The MongolZ
36%14 mapWLLLL
Mirage
50%28 mapLWLWW
50%18 mapWWLLW
Dust II
56%16 mapWWWLW
44%16 mapLWLLL
Nuke
63%16 mapLWLWW
40%15 mapLLLWL
Inferno
57%14 mapLWLWW
29%7 mapLLWWL
Ancient
40%15 mapLLLWL
44%9 mapWLLWW
Overpass
43%7 mapLWLWW

Liquipedia CC BY-SA