Kết quả NIP vs Heroic (NIP-HERO): Stake Ranked Episode 3 2026, ngày 17/07/2026

NIPNIPNIP#12 · Elo 18151HeroicHeroic#13 · Elo 18212
Stake Ranked Episode 3 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
48.6%Xác suất thắng trước trận51.4%
Map 1HeroicthắngMap 2NIPNIPthắngMap 3Heroicthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NIP vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: NIP 1815, Heroic 1821.
  • Đối đầuĐối đầu 31 lần từ 2024: NIP thắng 15, Heroic thắng 16. NIP thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Stake Ranked Episode 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 5/10 trận, Heroic thắng 3/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Heroic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Heroic

NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng62%
32Trận 12 tháng71
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi25
04/2026Ở đội từ07/2026
1040eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiHeroic
53% (98-87)Tỉ lệ thắng map50% (91-90)
11-21Map quyết định thắng–thua9-20
68%Thắng loạt không mất map nào73%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT55%
53%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs Heroic: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP15thắng16thắngHeroicHeroic

31 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NIP ()

Cả 31 lần gặp

Phong độ của NIP và Heroic trước trận

NIP · thắng 5/10Heroic · thắng 3/10ThắngThua
178318051826184818151821178318051826184818151821
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGentle Mates2–0
TK272–0
BVirtus.pro1–2
BBIG1–2
TLuminosity2–1
BAlliance0–1
B3DMAX0–1
Tmagic2–1
TFaZe2–0
Bmagic0–2
TPhantom2–1
T3DMAX2–1
BLiquid0–2
TGaimin Gladiators2–0
BLynn Vision0–1
BSharks0–1
B9z1–2
BNIP0–2
Bmagic1–2
BGentle Mates0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Heroic
74%23 mapWWWWL
Nuke
41%17 mapLLLWL
38%13 mapWLLLL
Dust II
47%19 mapWLLWW
43%14 mapLWLWW
Mirage
40%15 mapLLLLW
33%18 mapLWLLL
Ancient
29%7 mapLWWLL
100%2 mapWW
Inferno
40%15 mapLWLLL
40%5 mapLLWLW
Overpass
44%9 mapWWLLW
50%12 mapWLWLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA