Kết quả FURIA vs B8: PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 14/02/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19762B8B8B8#22 · Elo 17890
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
83.9%Xác suất thắng trước trận16.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage50 phút▶
FURIA
13
CT5:7T8:4
B8
11
MAP 2Inferno51 phút▶
FURIA
13
T8:4CT5:6
B8
10

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 187 điểm Elo: FURIA 1976, B8 1789.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FURIA thắng 2, B8 thắng 0. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, B8 thắng 4/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs B8

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
76%Tỉ lệ thắng50%
42Trận 12 tháng2
7/1010 trận gần nhất1/2
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi16
05/2025Ở đội từ02/2026
800eDPI–
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiB8
60% (139-91)Tỉ lệ thắng map56% (104-82)
22-16Map quyết định thắng–thua21-13
59%Thắng loạt không mất map nào46%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
61%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs B8: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng0thắngB8B8B8

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FURIA và B8 trước trận

FURIA · thắng 7/10B8 · thắng 4/10
BVitality1–3
TSpirit2–1
TAurora Gaming2–0
TAstralis2–1
TNatus Vincere2–1
TThe MongolZ2–1
BFUT Esports0–2
BPARIVISION0–2
THeroic2–1
TFUT Esports2–1
BpaiN0–2
BNRG1–2
BNatus Vincere0–2
TpaiN2–0
BVitality0–1
BMOUZ0–1
TTeam Falcons1–0
T3DMAX2–1
BNatus Vincere0–2
Tfnatic1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %B8
62%26 mapWWWWW
Mirage
60%15 mapLLLWW
63%27 mapWLWLL
Inferno
33%9 mapLLWWL
61%18 mapWLWWL
Dust II
36%14 mapLWWWW
71%21 mapWWLLL
Overpass
25%4 mapLLLW
79%19 mapWWWWL
Nuke
–
70%10 mapWWLWL
Train
38%8 mapLLLWW
100%1 mapW
Ancient
69%16 mapLWWWW
100%2 mapWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA