Kết quả Metizport vs Bushido Wildcats (MZP-BW): Exort Fiesta Season 1 2026, ngày 28/08/2026

68.5%Xác suất thắng trước trận31.5%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: Metizport 1703, Bushido Wildcats 1614.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 6/10 trận, Bushido Wildcats thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Metizport 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs Bushido Wildcats

MetizportElo: #61VRS: #53
F1KU
forsyyAWP
Plopski
stanislawIGL
forsyy
forsyyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng55%
80Trận 12 tháng66
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 3
24Tuổi22
01/2026Ở đội từ05/2025
1000eDPI–
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐộiBushido Wildcats
52% (103-96)Tỉ lệ thắng map55% (158-131)
12-16Map quyết định thắng–thua24-27
67%Thắng loạt không mất map nào54%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
42%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Metizport và Bushido Wildcats trước trận

Metizport · thắng 6/10Bushido Wildcats · thắng 6/10ThắngThua
156516161668171916921612156516161668171916921612
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOG2–1
TColor2–1
TFire Flux Esports2–0
TSPARTA2–1
TDonstu Esports2–0
BPrestige1–2
BLiquid0–2
TPrestige2–0
BJohnny Speeds1–2
Bfnatic1–2
TG2 Ares2–0
THonvéd2–0
TWRAITH PCIFIC2–1
BBenched gods1–2
BNoir Verse1–2
TLavked2–1
THonvéd2–0
BLeo Team1–2
Bmellren1–2
TRaccoons2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %Bushido Wildcats
44%9 mapLWLLL
Nuke
29%7 mapWWLLL
40%5 mapWLWLL
Dust II
50%8 mapWLWLL
50%6 mapWWWLL
Inferno
100%3 mapWWW
50%2 mapWL
Mirage
67%6 mapWLWWL
60%5 mapWLWLW
Overpass
100%2 mapWW
50%4 mapLLWW
Ancient
–
0%1 mapL
Cache
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA