Kết quả paiN vs Passion UA (paiN-PSSN.UA): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 03/03/2026

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17282Passion UAPassion UAPassion UAElo 17811
ESL Pro League Season 23 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
38.8%Xác suất thắng trước trận61.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Passion UA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno60 phút▶
paiN
13
T7:5CT6:2
Passion UA
7
MAP 2Overpass67 phút▶
paiN
8
CT5:7T3:6
Passion UA
13
MAP 3Mirage48 phút▶
paiN
13
CT10:2T3:7
Passion UA
9

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: paiN 1728, Passion UA 1781.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: paiN thắng 1, Passion UA thắng 0. paiN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Rivals Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 3/10 trận, Passion UA thắng 6/10. Passion UA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Passion UA

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng63%
59Trận 12 tháng59
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi19
11/2023Ở đội từ03/2026
960eDPI1120
Passion UAVRS: #223
JTIGL
AWP
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiPassion UA
40% (64-95)Tỉ lệ thắng map52% (161-151)
14-11Map quyết định thắng–thua33-23
44%Thắng loạt không mất map nào49%
51 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
48%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN1thắng0thắngPassion UAPassion UAPassion UA

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho paiN ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của paiN và Passion UA trước trận

paiN · thắng 3/10Passion UA · thắng 6/10ThắngThua
169617291761179417181782169617291761179417181782
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPARIVISION0–2
T3DMAX2–1
BG20–2
BAurora Gaming1–2
BThe MongolZ1–2
BAurora Gaming0–2
TB82–0
BAstralis0–2
BHeroic0–2
TBetBoom Team2–0
BFUT Esports1–2
TLiquid2–0
BGentle Mates0–2
TRebels Gaming2–0
BRebels Gaming0–1
TWildcard2–0
TWildcard2–1
TSportsBetExpert2–0
Tmouse2–0
BNRG0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Passion UA
67%18 mapWLWWW
Nuke
43%7 mapWLWLL
31%16 mapWLLLL
Dust II
38%8 mapLWLLW
40%15 mapWLLLL
Mirage
33%9 mapWLLLW
55%11 mapWLWLW
Inferno
63%8 mapLWWWL
29%7 mapLWLLL
Overpass
57%7 mapLWWWL
14%7 mapWLLLL
Ancient
–
–
Train
43%7 mapWWLLL
0%1 mapL
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA