Kết quả MOUZ vs Spirit (MOUZ-TS): ESL Pro League Season 24 2026, ngày 10/10/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 20092SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 20351
ESL Pro League Season 24 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
44.4%Xác suất thắng trước trận55.6%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Bán kết 2MOUZMOUZMOUZSpiritSpiritSpiritSpiritSpiritVS
XEM LẠITwitch · ESLCS · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Spirit: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II49 phút▶
MOUZ
13
CT8:4T5:3
Spirit
7
MAP 2Mirage41 phút▶
MOUZ
5
T4:8CT1:5
Spirit
13
MAP 3Nuke54 phút▶
MOUZ
13
CT7:5T6:6
Spirit
11

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Spirit: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: MOUZ 2009, Spirit 2035.
  • Đối đầuĐối đầu 20 lần từ 2024: MOUZ thắng 7, Spirit thắng 13. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 24 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, Spirit thắng 8/10. Spirit đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Spirit

MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng76%
76Trận 12 tháng72
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi25
03/2023Ở đội từ01/2024
800eDPI800
SpiritElo: #3VRS: #1
magixxIGL
sh1roAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiSpirit
60% (110-72)Tỉ lệ thắng map68% (115-53)
17-13Map quyết định thắng–thua16-5
61%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
59%Round thắng ở bên CT59%
61%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Spirit: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ7thắng13thắngSpiritSpiritSpirit

20 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 20 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Spirit trước trận

MOUZ · thắng 7/10Spirit · thắng 8/10ThắngThua
194919942039208420122038194919942039208420122038
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFURIA2–0
TSpirit2–0
TFURIA2–0
TM802–0
BFURIA1–2
TNatus Vincere2–1
BNRG1–2
BSpirit1–3
TVitality2–0
TTeam Falcons2–1
TTeam Falcons2–0
TM802–0
B1WIN0–2
BMOUZ0–2
TPARIVISION2–1
TShindeN2–1
TMOUZ3–1
TTeam Falcons2–0
TFURIA2–0
TG22–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Spirit
55%22 mapLWLLW
Dust II
77%30 mapWLWLW
76%25 mapWWWWW
Mirage
67%24 mapWLWLW
67%21 mapWLLLW
Nuke
70%10 mapWWWWL
40%15 mapLLWWL
Ancient
93%15 mapLWWWW
50%6 mapLLLWW
Cache
56%9 mapWLWWW
79%14 mapWWWWW
Inferno
–
–
Anubis
75%12 mapWLWWW
80%5 mapWWWWL
Overpass
25%4 mapLLLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp