Kết quả FURIA vs MOUZ: ESL Pro League Season 24 2026, ngày 04/10/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19710MOUZMOUZ#2 · Elo 19772
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
48.6%Xác suất thắng trước trận51.4%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 2FURIAFURIAFURIAMOUZMOUZMOUZVS
XEM LẠIYouTube · ESL Archives · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache36 phút▶
FURIA
4
T3:9CT1:4
MOUZ
13
MAP 2Mirage43 phút▶
FURIA
7
CT5:7T2:6
MOUZ
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: FURIA 1971, MOUZ 1977.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: FURIA thắng 5, MOUZ thắng 6. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 6/10 trận, MOUZ thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); MOUZ giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs MOUZ

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng64%
89Trận 12 tháng78
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi24
05/2025Ở đội từ03/2023
800eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiMOUZ
60% (131-88)Tỉ lệ thắng map60% (111-75)
24-16Map quyết định thắng–thua18-14
54%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT58%
59%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA5thắng6thắngMOUZMOUZ

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của FURIA và MOUZ trước trận

FURIA · thắng 6/10MOUZ · thắng 6/10ThắngThua
192819551982201019701973192819551982201019701973
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBetBoom Team2–0
BVitality0–2
TMIBR2–0
TMOUZ2–1
BVitality0–2
TMIBR2–1
BG20–2
BLegacy0–2
TPARIVISION2–0
TGamerLegion2–1
TM802–0
BFURIA1–2
TNatus Vincere2–1
BNRG1–2
BSpirit1–3
TVitality2–0
TTeam Falcons2–1
TInner Circle Esports2–0
T9z2–0
BFUT Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %MOUZ
59%22 mapLLLWW
Mirage
74%23 mapWWWWW
44%18 mapWLWLL
Dust II
52%21 mapLLWLW
69%16 mapLWWWW
Nuke
65%20 mapLLLWW
44%9 mapWLWLL
Ancient
40%15 mapLWWLL
70%10 mapLLWWL
Inferno
77%13 mapWWWWW
50%10 mapLWWLW
Cache
40%5 mapWLLLW
71%7 mapWLWWW
Overpass
80%5 mapLWWWW
0%4 mapLLLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA