Kết quả MOUZ vs Natus Vincere (MOUZ-NAVI): StarLadder StarSeries Fall 2026, ngày 18/09/2026

56.3%Xác suất thắng trước trận43.7%
Xem lại
StarLadder StarSeries Fall 2026 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 1MOUZMOUZMOUZNatus VincereNatus VincereNatus VincereVS
XEM LẠIYouTube · CS2 Maincast · UK

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache50 phút▶
MOUZ
10
CT9:3T1:10
Natus Vincere
13
MAP 2Inferno51 phút▶
MOUZ
13
T8:4CT5:6
Natus Vincere
10
MAP 3Mirage41 phút▶
MOUZ
13
CT10:2T3:6
Natus Vincere
8

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: MOUZ 1962, Natus Vincere 1933.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: MOUZ thắng 5, Natus Vincere thắng 3. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 6/10 trận, Natus Vincere thắng 4/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Natus Vincere

MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng62%
75Trận 12 tháng76
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi21
03/2023Ở đội từ11/2023
800eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiNatus Vincere
60% (108-72)Tỉ lệ thắng map57% (108-80)
17-13Map quyết định thắng–thua19-16
60%Thắng loạt không mất map nào52%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
58%Round thắng ở bên CT54%
57%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ5thắng3thắngNatus VincereNatus Vincere

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Natus Vincere trước trận

MOUZ · thắng 6/10Natus Vincere · thắng 4/10ThắngThua
192419561988202019641932192419561988202019641932
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG1–2
BSpirit1–3
TVitality2–0
TTeam Falcons2–1
TInner Circle Esports2–0
T9z2–0
BFUT Esports0–2
TGamerLegion2–1
TPARIVISION2–0
BFUT Esports1–2
BAurora Gaming0–2
BG20–2
TpaiN2–0
BM801–2
BLegacy0–2
TThe MongolZ2–1
T3DMAX1–0
BG21–2
BTeam Falcons1–2
TThe MongolZ2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Natus Vincere
52%21 mapWLWLL
Dust II
43%14 mapWLLLL
70%20 mapLWWWW
Mirage
67%15 mapLWLWL
40%15 mapLLWWL
Ancient
69%13 mapLLLWW
68%19 mapWWWLL
Nuke
50%8 mapLWLWW
75%12 mapLWWWW
Inferno
43%14 mapLLLWW
–
Anubis
60%10 mapWLLWW
80%5 mapWWWWL
Overpass
–
50%2 mapWL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower Bracket Round 1 Match 1MOUZMOUZ2Natus VincereNatus Vincere1Trận này